turonien

Học thuật
Thân thiện
turonien

Le turonien est une couche géologique riche en fossiles marins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kỳ Turon, bậc Turon: Trong địa chất địa lý, "turonien" là tên gọi của một kỳ (hoặc bậc) trong thang địa tầng, thuộc về thời kỳ Creta muộn. nằm giữa kỳ Cenoman ở dưới kỳ Coniac ở trên.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về kỳ Turon: Dùng để mô tả các đặc điểm, địa tầng, hóa thạch hoặc sự kiện liên quan đến kỳ Turon. Cách dùng này xuất phát trực tiếp từ danh từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le Turonien est une subdivision du Crétacé supérieur. (Kỳ Turon là một phân kỳ của thế Creta muộn.)
    • Les dépôts du Turonien sont riches en fossiles marins. (Các trầm tích của kỳ Turon rất giàu hóa thạch biển.)
  • Tính từ:

    • Les couches turoniennes affleurent dans cette région. (Các lớp địa tầng thuộc kỳ Turon lộ ra ở khu vực này.)
    • On a découvert un gisement d'ammonites turoniennes. (Người ta đã phát hiện một mỏ hóa thạch amonite thuộc kỳ Turon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étage Turonien": Cụm từ chuyên ngành đồng nghĩa với danh từ "Turonien", nhấn mạnh một tầng/đệ trong phân loại địa tầng.
    • L'étage Turonien est bien représenté en Europe occidentale. (Tầng Turon được thể hiện Tây Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Turon (danh từ giống đực): Tên gọi ngắn gọn, thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật.

    • La base du Turon est marquée par un événement anoxique. (Đáy của kỳ Turon được đánh dấu bằng một sự kiện thiếu oxy.)
  • Coniacien (danh từ giống đực/tính từ): Kỳ (hoặc thuộc về kỳ) nằm ngay sau kỳ Turon trong thang địa tầng.

  • Cénomanien (danh từ giống đực/tính từ): Kỳ (hoặc thuộc về kỳ) nằm ngay trước kỳ Turon trong thang địa tầng.
Từ đồng nghĩa
  • Étage Turonien: Tầng Turon (cách gọi chính thức trong địa tầng học).
  • Série turonienne: Loạt địa tầng Turon.
Lưu ý
  • "Turonien" là một thuật ngữ chuyên ngành thuộc lĩnh vực địa chất học cổ sinh vật học. Tên gọi này bắt nguồn từ thành phố Tours của Pháp (trong tiếng Latinh là ), nơi các địa tầng của kỳ này được mô tả lần đầu tiên.
  • Khi viết, từ này thường được viết hoa chữ cái đầu ("Turonien") khi đóng vai trò là tên riêng của một kỳ địa chất.
turonien

Le turonien est une couche géologique riche en fossiles marins.

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) kỳ tueoni; bậc turoni
tính từ
  1. xem danh từ giống đực

Từ gần giống