turonien

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) kỳ tueoni; bậc turoni
tính từ
  1. xem danh từ giống đực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

turonien
Le turonien est une couche géologique riche en fossiles marins.