turpeth

/'tə:peθ/
Học thuật
Thân thiện
turpeth

A botanist carefully examines a turpeth root in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rễ cây chìa vôi (trước đây dùng làm thuốc xổ): "turpeth" tên gọi của phần rễ từ một loại cây leo, đã từng được sử dụng trong y học cổ truyền với tác dụng nhuận tràng, tẩy xổ.
    • Cây chìa vôi: "turpeth" cũng dùng để chỉ chính loại cây leo tên khoa học Operculina turpethum, một loài thực vật nguồn gốc từ châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In traditional medicine, turpeth was used as a purgative. (Trong y học cổ truyền, rễ cây chìa vôi được dùng như một loại thuốc xổ.)
    • The turpeth plant is a perennial climber with white flowers. (Cây chìa vôi một loại dây leo lâu năm hoa màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turpeth mineral": Một hợp chất hóa học (sunfat thủy ngân cơ bản) màu vàng, trước đây cũng được dùng trong y học tên gọi bắt nguồn từ loại rễ cây này do công dụng tương tự.
    • Turpeth mineral is now known to be toxic and is no longer used. (Turpeth mineral giờ đây được biết độc không còn được sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Turpethum (n): Tên gọi theo chi Latinh của cây chìa vôi, thường thấy trong các văn bản khoa học.
  • Indian Jalap (n): Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cây chìa vôi, do đặc tính tẩy xổ tương tự như cây Jalap.
Từ đồng nghĩa
  • Operculina turpethum: Tên khoa học của cây chìa vôi.
  • Trivrit (trong tiếng Phạn/Ayurveda): Tên gọi của loại rễ này trong y học Ayurveda Ấn Độ.
turpeth

A botanist carefully examines a turpeth root in the field.

danh từ
  1. rễ cây chìa vôi (trước đây dùng làm thuốc xổ)
  2. (thực vật học) cây chìa vôi