turquette

Học thuật
Thân thiện
turquette

La turquette pousse près des ruisseaux de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây sa đì: Một loài thực vật, tên gọi chung cho các cây thuộc chi Spergularia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La turquette pousse souvent dans les sols salés. (Cây sa đì thường mọcnhững vùng đất mặn.)
    • On peut trouver de la turquette sur le littoral. (Người ta có thể tìm thấy cây sa đìvùng duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turquette maritime": sa đì biển, một loài cụ thể thường gặpbờ biển.
    • La turquette maritime est une plante résistante. (Sa đì biểnmột loài thực vật sức chịu đựng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Spergulaire (n.f): Tên gọi khoa học khác cùng chỉ chi thực vật này.
  • Spergularia (n.f): Tên gọi khoa học bằng tiếng Latinh của chi thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Spergulaire (n.f): sa đì (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
turquette

La turquette pousse près des ruisseaux de montagne.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây sa đì

Từ gần giống