turquin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống đực:
- Màu lam thẫm, màu xanh lam đậm: Mô tả một sắc thái xanh lam đậm và đậm đặc, thường liên quan đến màu của đá cẩm thạch hoặc thuốc nhuộm.
- (Cũ) Đá hoa lam: Chỉ một loại đá cẩm thạch (marble) có màu xanh lam.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une étoffe d'un bleu turquin. (Một tấm vải màu lam thẫm.)
- Les veines du marbre turquin sont magnifiques. (Các đường vân của đá hoa lam thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bleu turquin": Một cụm từ cố định và phổ biến nhất, dùng để chỉ chính xác màu lam thẫm, màu xanh lam đậm đặc.
- Elle a peint la porte en bleu turquin. (Cô ấy đã sơn cánh cửa màu lam thẫm.)
Biến thể và từ gần giống
- Turquoise (n.f & adj): Màu ngọc lam, xanh ngọc (một sắc xanh sáng hơn và hơi ngả xanh lá).
- Outremer (n.m & adj): Màu xanh ultramarine, lam sẫm (thường từ thuốc nhuộm).
- Saphir (n.m & adj): Màu xanh sapphire, lam trong.
Từ đồng nghĩa
- Bleu foncé: Xanh đậm.
- Bleu marine: Xanh marine (xanh lam rất đậm, gần như đen).
Lưu ý
- Từ "turquin" ngày nay ít được dùng một mình và chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "bleu turquin". Nghĩa chỉ "đá hoa lam" là nghĩa cổ.
tính từ giống đực
- đá hoa lam
- Bleu turquinmàu lam thẫm