turquin

Học thuật
Thân thiện
turquin

Le sculpteur choisit un bloc de marbre turquin pour sa nouvelle statue.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống đực:
    • Màu lam thẫm, màu xanh lam đậm: Mô tả một sắc thái xanh lam đậm đậm đặc, thường liên quan đến màu của đá cẩm thạch hoặc thuốc nhuộm.
    • () Đá hoa lam: Chỉ một loại đá cẩm thạch (marble) màu xanh lam.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une étoffe d'un bleu turquin. (Một tấm vải màu lam thẫm.)
    • Les veines du marbre turquin sont magnifiques. (Các đường vân của đá hoa lam thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bleu turquin": Một cụm từ cố định phổ biến nhất, dùng để chỉ chính xác màu lam thẫm, màu xanh lam đậm đặc.
    • Elle a peint la porte en bleu turquin. ( ấy đã sơn cánh cửa màu lam thẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Turquoise (n.f & adj): Màu ngọc lam, xanh ngọc (một sắc xanh sáng hơn hơi ngả xanh ).
  • Outremer (n.m & adj): Màu xanh ultramarine, lam sẫm (thường từ thuốc nhuộm).
  • Saphir (n.m & adj): Màu xanh sapphire, lam trong.
Từ đồng nghĩa
  • Bleu foncé: Xanh đậm.
  • Bleu marine: Xanh marine (xanh lam rất đậm, gần như đen).
Lưu ý
  • Từ "turquin" ngày nay ít được dùng một mình chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "bleu turquin". Nghĩa chỉ "đá hoa lam" là nghĩa cổ.
turquin

Le sculpteur choisit un bloc de marbre turquin pour sa nouvelle statue.

tính từ giống đực
  1. đá hoa lam
    • Bleu turquin
      màu lam thẫm