turritelle

Học thuật
Thân thiện
turritelle

La turritelle est un petit coquillage en forme de tour que l'on trouve sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ốc nón tháp: Một loài ốc biển thuộc họ Turritellidae, vỏ hình xoắn ốc cao, thon dài nhọn, giống như một tòa tháp nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On trouve souvent des fossiles de turritelle dans cette région. (Người ta thường tìm thấy hóa thạch của ốc nón thápvùng này.)
    • La coquille allongée de la turritelle est très caractéristique. (Vỏ dài của con ốc nón tháp rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme de paléontologie (Thuật ngữ cổ sinh vật học): Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ các mẫu hóa thạch.
    • Les turritelles sont des fossiles guides importants. (Ốc nón thápnhững hóa thạch chỉ thị quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Turritellidé (danh từ giống đực): Thành viên của họ Turritellidae (họ Ốc nón tháp).
  • En forme de turritelle (cụm tính từ): hình dạng giống như vỏ ốc nón tháp (thon dài xoắn ốc).
Từ đồng nghĩa
  • Coquille en tour (cụm danh từ): Vỏ hình tháp (cách mô tả hình dạng).
  • Gastéropode fossile (cụm danh từ): Động vật chân bụng hóa thạch (mô tả chung trong bối cảnh cổ sinh vật).
Thông tin bổ sung
  • Từ "turritelle" bắt nguồn từ tiếng Latinh "turris", có nghĩa là "tháp", mô tả hình dạng đặc trưng của vỏ loài ốc này. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong sinh học địa chất học.
turritelle

La turritelle est un petit coquillage en forme de tour que l'on trouve sur la plage.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) ốc nón tháp