turtle bean
Định nghĩa
Danh từ:
- Đậu hạt đen Nam Mỹ: "turtle bean" là một loại đậu có hạt màu đen, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Loại đậu này thường được phơi khô để sử dụng trong nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một túi đậu hạt đen Nam Mỹ để nấu súp bổ dưỡng.)
- (Đậu hạt đen Nam Mỹ thường được sử dụng trong ẩm thực Mỹ Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "turtle bean" có thể được dùng để chỉ cụ thể loại đậu này trong các công thức nấu ăn, đặc biệt là các món hầm hoặc xào.
- The recipe calls for dried turtle beans, which should be soaked overnight before cooking. (Công thức yêu cầu đậu hạt đen Nam Mỹ khô, cần được ngâm qua đêm trước khi nấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Black bean: đậu đen (thường dùng thay thế cho turtle bean trong nhiều món ăn).
- Black beans are a common substitute for turtle beans in many dishes. (Đậu đen là một sự thay thế phổ biến cho đậu hạt đen Nam Mỹ trong nhiều món ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Black turtle bean: đậu đen hạt nhỏ (một tên gọi khác của turtle bean).
- Frijol negro: đậu đen (tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha, thường dùng ở các nước Mỹ Latinh).
Các cụm từ liên quan
- Dried turtle beans: đậu hạt đen Nam Mỹ khô (dạng phổ biến nhất của loại đậu này).
- Dried turtle beans need to be cooked thoroughly before eating. (Đậu hạt đen Nam Mỹ khô cần được nấu chín kỹ trước khi ăn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "turtle bean". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, cụm từ "a bowl of turtle beans" (một bát đậu hạt đen Nam Mỹ) có thể được dùng để chỉ một bữa ăn đơn giản, bổ dưỡng.
