turtle-dove
/'tə:tldʌv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim sen, chim gáy: Một loài chim thuộc họ bồ câu, thường có tiếng kêu êm dịu và được biết đến như biểu tượng của tình yêu và sự chung thủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentle cooing of the turtle-dove is a common sound in the countryside. (Tiếng gù êm ái của chim sen là một âm thanh phổ biến ở vùng nông thôn.)
- In the poem, the turtle-dove symbolizes faithful love. (Trong bài thơ, chim gáy tượng trưng cho tình yêu chung thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as faithful as a turtle-dove": chung thủy như chim sen (thành ngữ so sánh).
- Their love for each other is as faithful as a turtle-dove. (Tình yêu của họ dành cho nhau chung thủy như chim sen.)
Biến thể và từ gần giống
- Dove (n): chim bồ câu (tên gọi chung, thường chỉ loài nhỏ hơn và có thể là biểu tượng của hòa bình).
- Pigeon (n): chim bồ câu (tên gọi chung, thường chỉ loài phổ biến trong thành phố).
Từ đồng nghĩa
- Collared dove (n): chim cu gáy (một loài có họ hàng gần).
Thành ngữ liên quan
- "turtle-doves" (số nhiều, dùng trong văn chương): thường dùng để chỉ một cặp đôi yêu nhau say đắm và gắn bó.
- The young couple were like a pair of turtle-doves, always together. (Cặp đôi trẻ như một đôi chim sen, lúc nào cũng bên nhau.)
danh từ
- (động vật học) chim sen; chim gáy