turtle-dove

/'tə:tldʌv/
Học thuật
Thân thiện
turtle-dove

A turtle-dove coos softly from a leafy branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sen, chim gáy: Một loài chim thuộc họ bồ câu, thường tiếng kêu êm dịu được biết đến như biểu tượng của tình yêu sự chung thủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentle cooing of the turtle-dove is a common sound in the countryside. (Tiếng êm ái của chim sen một âm thanh phổ biếnvùng nông thôn.)
    • In the poem, the turtle-dove symbolizes faithful love. (Trong bài thơ, chim gáy tượng trưng cho tình yêu chung thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as faithful as a turtle-dove": chung thủy như chim sen (thành ngữ so sánh).
    • Their love for each other is as faithful as a turtle-dove. (Tình yêu của họ dành cho nhau chung thủy như chim sen.)
Biến thể từ gần giống
  • Dove (n): chim bồ câu (tên gọi chung, thường chỉ loài nhỏ hơn có thể biểu tượng của hòa bình).
  • Pigeon (n): chim bồ câu (tên gọi chung, thường chỉ loài phổ biến trong thành phố).
Từ đồng nghĩa
  • Collared dove (n): chim cu gáy (một loài họ hàng gần).
Thành ngữ liên quan
  • "turtle-doves" (số nhiều, dùng trong văn chương): thường dùng để chỉ một cặp đôi yêu nhau say đắm gắn bó.
    • The young couple were like a pair of turtle-doves, always together. (Cặp đôi trẻ như một đôi chim sen, lúc nào cũng bên nhau.)
turtle-dove

A turtle-dove coos softly from a leafy branch.

danh từ
  1. (động vật học) chim sen; chim gáy