turtledove

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim bồ câu cổ đỏ thuộc thế giới : "turtledove" tên gọi chung cho một số loài chim bồ câu hoang dã, kích thước nhỏ thường tiếng đặc trưng. Chúng thường được biết đến với biểu tượng của tình yêu, sự chung thủy hòa bình.
    • Chim bồ câu nhỏÚc: Trong ngữ cảnh địa , "turtledove" cũng chỉ một loài chim bồ câu nhỏ sốngÚc, nhưng ít phổ biến hơn so với nghĩa chính.
dụ sử dụng
  • (Chim bồ câu cổ đỏ thường được xem biểu tượng của tình yêu trong thơ ca.)
  • (Một cặp chim bồ câu cổ đỏ làm tổ trên cây sồi già.)
  • (Tiếng dịu dàng của chim bồ câu cổ đỏ có thể nghe thấy vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to coo like a turtledove": như chim bồ câu cổ đỏ, thường dùng để miêu tả âm thanh nhẹ nhàng, lãng mạn.

    • She spoke in a soft voice, cooing like a turtledove. ( ấy nói bằng giọng nhẹ nhàng, như chim bồ câu cổ đỏ.)
  • "turtledove" trong văn hóa: Trong Kinh Thánh văn học cổ điển, chim bồ câu cổ đỏ thường xuất hiện như một biểu tượng của sự hy sinh hoặc tình yêu thuần khiết.

    • The turtledove was offered as a sacrifice in ancient rituals. (Chim bồ câu cổ đỏ được dâng làm lễ vật trong các nghi lễ cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Turtle dove: cách viết khác của "turtledove", thường dùng trong văn bản không chính thức.

    • The turtle dove is a common sight in Mediterranean regions. (Chim bồ câu cổ đỏ cảnh thường thấycác vùng Địa Trung Hải.)
  • Dove (danh từ): chim bồ câu nói chung, bao gồm cả "turtledove".

    • A white dove is a symbol of peace. (Một con chim bồ câu trắng biểu tượng của hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dove: chim bồ câu (nói chung).
  • Pigeon: bồ câu (thường chỉ các loài lớn hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "turtledove" không phải động từ, nên không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "a pair of turtledoves": một cặp chim bồ câu cổ đỏ, thường dùng để chỉ một cặp đôi yêu nhau hoặc một món quà lãng mạn.

    • He gave her a pair of turtledoves for their anniversary. (Anh ấy tặng ấy một cặp chim bồ câu cổ đỏ nhân ngày kỷ niệm.)
  • "turtledove" trong bài hát "The Twelve Days of Christmas": Trong bài hát nổi tiếng, "two turtledoves" món quà thứ hai, tượng trưng cho tình yêu sự chung thủy.

    • On the second day of Christmas, my true love gave to me: two turtledoves. (Vào ngày thứ hai của Giáng sinh, tình yêu đích thực của tôi đã tặng tôi: hai con chim bồ câu cổ đỏ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "turtledove"

turtledove
A turtledove perches on a blossoming tree branch.