turtler

/'tə:tlə/
Học thuật
Thân thiện
turtler

A turtler carefully checks a turtle nest on a sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắt rùa biển, người săn rùa biển: Một người nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên bắt, săn bắt hoặc đánh bắt rùa biển, thường để lấy thịt, mai hoặc các sản phẩm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old turtler knew all the best spots in the Caribbean to find sea turtles. (Người săn rùa già biết tất cả những điểm tốt nhấtvùng biển Caribbean để tìm rùa biển.)
    • In the 19th century, a turtler's life was dangerous and isolated. (Vào thế kỷ 19, cuộc sống của một người săn rùa biển rất nguy hiểm biệt lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A seasoned turtler": Một người săn rùa biển giàu kinh nghiệm, lão luyện.
    • Only a seasoned turtler could navigate these reefs at night. (Chỉ một tay săn rùa biển lão luyện mới có thể điều hướng qua những rạn san hô này vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Turtle (n): rùa, đặc biệt rùa biển.
  • Turtling (n): hành động hoặc nghề nghiệp săn bắt rùa biển.
Từ đồng nghĩa
  • Turtle hunter: thợ săn rùa biển.
  • Turtle fisherman: ngư dân đánh bắt rùa biển.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể, hoạt động săn bắt rùa biển ngày nay thường bị hạn chế hoặc cấmnhiều quốc gia do các loài rùa biển đang bị đe dọa.
turtler

A turtler carefully checks a turtle nest on a sandy beach.

danh từ
  1. người câu rùa, người bắt rùa