tusker

/'tʌskə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Voi ngà lớn: Một con voi (thường voi đực) sở hữu cặp ngà to, dài nổi bật. Thuật ngữ này thường nhấn mạnh vào đặc điểm nổi bật nhất của con vật này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunters were tracking an old tusker in the forest. (Những thợ săn đang lần theo dấu vết của một con voi ngà lớn già trong rừng.)
    • This national park is famous for protecting several magnificent tuskers. (Vườn quốc gia này nổi tiếng với việc bảo vệ nhiều con voi ngà lớn tráng lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "tusker" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về động vật hoang dã, bảo tồn, hoặc săn bắn (trong lịch sử) để chỉ những cá thể voi nổi bật với cặp ngà giá trị.
    • The poaching crisis poses a severe threat to the remaining tuskers in Africa. (Cuộc khủng hoảng săn trộm đe dọa nghiêm trọng đến những con voi ngà lớn còn sót lạiChâu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tusk (n): Chiếc ngà (của voi, lợn lòi, hải ...).
    • The elephant's tusk is made of ivory. (Ngà voi được làm từ ngà.)
Từ đồng nghĩa
  • Elephant with large tusks: Voi ngà lớn (cụm từ mô tả).
  • Big-tusked elephant: Voi ngà lớn.
Lưu ý
  • Từ "tusker" gần như luôn luôn dùng để chỉ voi. Các định nghĩa mở rộng trong từ điển khác (như "any mammal with prominent tusks") rất hiếm khi được sử dụng trong thực tế. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "tusker" đồng nghĩa với "một con voi ngà lớn".
danh từ
  1. (động vật học) voi ngà lớn