tussilago

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Tussilago một chi thực vật thân thảo lâu năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), đặc trưng bởi hoa màu vàng thường mọc thấp, lan. Chi này chủ yếu gồm các loài chân ngựa (coltsfoot), phân bố rộng rãicác vùng ôn đới phía Bắc. Trong một số hệ thống phân loại, chi này bao gồm các loài thường được xếp vào các chi khác như Homogyne Petasites.

dụ sử dụng
  • Tussilago farfara loài phổ biến nhất trong chi này, thường được dùng làm thuốc trị ho.
    (Tussilago farfara loài phổ biến nhất trong chi này, thường được dùng làm thuốc trị ho.)

  • Nhiều loài trong chi Tussilago hình móng ngựa, mọc sát mặt đất.
    (Nhiều loài trong chi Tussilago hình móng ngựa, mọc sát mặt đất.)

Cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền, các loài Tussilago được dùng để chữa ho, viêm phế quản nhờ tính kháng viêm long đờm.

    • Các nhà thảo dược học thường đơn Tussilago cho bệnh nhân ho mãn tính. (Các nhà thảo dược học thường đơn Tussilago cho bệnh nhân ho mãn tính.)
  • Trong phân loại thực vật, chi Tussilago từng được mở rộng để chứa các loài thuộc chi Petasites, nhưng hiện nay đã được thu hẹp lại.

    • Việc tái phân loại chi Tussilago giúp làm mối quan hệ tiến hóa giữa các loài chân ngựa. (Việc tái phân loại chi Tussilago giúp làm mối quan hệ tiến hóa giữa các loài chân ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tussilago farfara (n): loài chân ngựa phổ biến nhất, còn gọi là "cỏ chân ngựa".

    • Tussilago farfara thường nở hoa vàng vào đầu mùa xuân. (Tussilago farfara thường nở hoa vàng vào đầu mùa xuân.)
  • Tussilagine (n): alkaloid trong cây Tussilago, tác dụng dược .

    • Tussilagine hoạt chất chính tạo nên tác dụng trị ho của cây. (Tussilagine hoạt chất chính tạo nên tác dụng trị ho của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Coltsfoot (n): chân ngựa, tên gọi thông thường của các loài trong chi .
  • Chân ngựa (n): tên gọi Việt hóa của chi .
Các cụm từ liên quan
  • Chi Tussilago: cách gọi đầy đủ trong thực vật học.
    • Chi Tussilago thuộc họ Cúc, khoảng 10 loài. (Chi Tussilago thuộc họ Cúc, khoảng 10 loài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "tussilago" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tussilago
A small cluster of tussilago blooms in a sunny mountain meadow.