tutoress

/'tju:təris/
Học thuật
Thân thiện
tutoress

A young tutoress helps a student with their mathematics homework.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nữ giám hộ (đứa trẻ vị thành niên): Một phụ nữ được giao trách nhiệm chăm sóc bảo vệ một đứa trẻ hoặc một người trẻ tuổi chưa trưởng thành.
    • giáo dạy kèm: Một nữ giáo viên cung cấp sự hướng dẫn riêng tư, thường cho một học sinh hoặc một nhóm nhỏ, tại nhà riêng.
    • trợ lý học tập (ở trường đại học Anh): Một nữ giảng viên hoặc trợ giảng tại một số trường đại học, đặc biệt Anh, vai trò hỗ trợ hướng dẫn sinh viên trong học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After her parents passed away, a kind tutoress was appointed to care for her. (Sau khi cha mẹ ấy qua đời, một người nữ giám hộ tốt bụng đã được chỉ định để chăm sóc .)
    • The family hired a tutoress to help their daughter with mathematics. (Gia đình đã thuê một giáo dạy kèm để giúp con gái họ học môn toán.)
    • She worked as a tutoress at Oxford, guiding students through their research projects. ( ấy từng làm trợ lý học tập tại Oxford, hướng dẫn sinh viên thực hiện các dự án nghiên cứu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a tutoress": Đóng vai trò một người nữ giám hộ hoặc giáo viên dạy kèm.
    • In the 19th century, it was common for an educated woman to act as a tutoress for children in wealthy families. (Vào thế kỷ 19, một phụ nữhọc thức thường đóng vai trò gia sư cho trẻ em trong các gia đình giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Tutor (n): Người giám hộ; giáo viên dạy kèm (dạng chung, không chỉ giới tính).

    • He works as a private tutor. (Anh ấy làm gia sư riêng.)
  • Tutoring (n): Công việc dạy kèm.

    • She offers tutoring in French. ( ấy cung cấp dịch vụ dạy kèm tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Governess (n): mẹ đỡ đầu, giáo dạy trẻ tại nhà (thường cho trẻ nhỏ).
  • Guardian (n): Người giám hộ (nghĩa rộng, không chỉ nữ).
  • Instructor (n): Người hướng dẫn, giảng viên.
Lưu ý
  • Tutoress một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, từ tutor thường được dùng chung cho cả nam nữ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc văn bản lịch sử để chỉ vai trò của phụ nữ trong giáo dục giám hộ trong quá khứ.
tutoress

A young tutoress helps a student with their mathematics homework.

danh từ
  1. người nữ giám hộ (đứa trẻ vị thành niên)
  2. giáo dạy kèm
  3. trợ lý học tập (ở trường đại học Anh)