tutsan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tutsan: Một loại cây bụi rụng nguồn gốc từ châu Âu châu Á, thuộc họ Ban (Hypericaceae). Cây hoa màu vàng kim quả màu đỏ tía, được sử dụngTây Ban Nha để làm thuốc mỡ làm dịu da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tutsan is a deciduous bushy shrub with golden yellow flowers. (Cây tutsan một loại cây bụi rụng hoa màu vàng kim.)
    • The reddish-purple fruits of tutsan are used to make a soothing salve in Spain. (Quả màu đỏ tía của cây tutsan được dùng để làm thuốc mỡ làm dịu da ở Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tutsan salve": thuốc mỡ làm từ cây tutsan.
    • Traditional medicine in Spain often uses tutsan salve for skin irritations. (Y học cổ truyềnTây Ban Nha thường dùng thuốc mỡ từ cây tutsan để chữa kích ứng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Tutsan không nhiều biến thể phổ biến, nhưng có thể được gọi là Hypericum androsaemum trong danh pháp khoa học.
  • St. John's wort: một loại cây cùng họ (Hypericum perforatum) thường được dùng làm thuốc chống trầm cảm, nhưng khác với tutsan.
Từ đồng nghĩa
  • Hypericum androsaemum: tên khoa học của cây tutsan.
  • Sweet amber: một tên gọi khác của cây tutsan trong tiếng Anh cổ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tutsan", đây một từ chuyên ngành thực vật học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tutsan
A gardener carefully prunes a flowering tutsan shrub in a botanical garden.