tutti-frutti

/'tu:ti'fru:ti/
Học thuật
Thân thiện
tutti-frutti

A child enjoys a scoop of tutti-frutti ice cream in a cone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mứt quả hổ lốn: Một loại mứt hoặc hỗn hợp được làm từ nhiều loại trái cây khác nhau, thường trái cây kẹo (đã được tẩm đường sấy khô), cắt nhỏ trộn lẫn với nhau.
    • Hương vị trái cây hỗn hợp: Một hương vị tổng hợp, thường dùng trong kem, kẹo hoặc đồ ngọt, mô phỏng hương vị của nhiều loại trái cây kết hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This gelato has a delicious tutti-frutti flavor. (Món gelato này hương vị tutti-frutti rất ngon.)
    • She spread some tutti-frutti on her toast. ( ấy phết một ít mứt quả hổ lốn lên bánh mì nướng.)
    • My favorite ice cream as a child was tutti-frutti. (Loại kem yêu thích của tôi hồi nhỏ kem tutti-frutti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tutti-frutti" như một tính từ mô tả: Đôi khi được dùng không chính thức để mô tả một thứ đó sự pha trộn nhiều màu sắc hoặc thành phần đa dạng, giống như hỗn hợp trái cây.
    • Her dress was a tutti-frutti explosion of colors. (Chiếc váy của ấy một sự bùng nổ màu sắc kiểu tutti-frutti.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit cocktail (n): Sa lát trái cây hỗn hợp, thường trái cây đóng hộp.
  • Mixed fruit (n/adj): Trái cây hỗn hợp / nhiều loại trái cây.
  • Candied fruit (n): Trái cây kẹo, mứt trái cây (một thành phần chính của tutti-frutti).
Từ đồng nghĩa
  • Fruit medley: Hỗn hợp trái cây.
  • Assorted fruits: Các loại trái cây trộn lẫn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tutti-frutti". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ hương vị hoặc sản phẩm.
tutti-frutti

A child enjoys a scoop of tutti-frutti ice cream in a cone.

danh từ
  1. mứt quả hổ lốn