tutélaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Giám hộ: "Tutélaire" mô tả những gì liên quan đến việc giám hộ, tức là sự bảo vệ và quản lý pháp lý dành cho một người chưa trưởng thành hoặc không có năng lực hành vi.
- Bảo trợ: "Tutélaire" cũng có nghĩa là mang tính bảo trợ, che chở, thường trong bối cảnh chính trị hoặc quốc tế, nơi một thực thể mạnh hơn bảo vệ một thực thể yếu hơn.
- (Từ cũ) Hộ mệnh, bảo hộ: Trong ngữ cảnh cũ hoặc văn chương, từ này có thể chỉ điều gì đó có tính chất bảo vệ, che chở một cách thiêng liêng hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'autorité tutélaire doit agir dans l'intérêt de l'enfant. (Cơ quan giám hộ phải hành động vì lợi ích của đứa trẻ.)
- Une relation tutélaire s'est établie entre les deux pays. (Một mối quan hệ bảo trợ đã được thiết lập giữa hai quốc gia.)
- Dans les croyances anciennes, chaque personne avait un esprit tutélaire. (Trong các tín ngưỡng xưa, mỗi người đều có một vị thần hộ mệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir tutélaire": quyền lực giám hộ/bảo trợ. Cụm này thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc chính trị để chỉ thẩm quyền chính thức.
- Le juge exerce un pouvoir tutélaire sur la gestion des biens du mineur. (Thẩm phán thực thi quyền lực giám hộ đối với việc quản lý tài sản của người chưa thành niên.)
Être placé sous (la) tutelle (cấu trúc có liên quan): được đặt dưới sự giám hộ. Đây là một cấu trúc phổ biến khi nói về chủ thể của hành động giám hộ.
- Après le décès de ses parents, l'enfant a été placé sous tutelle. (Sau khi cha mẹ qua đời, đứa trẻ đã được đặt dưới sự giám hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Tutelle (danh từ giống cái): sự giám hộ, chế độ giám hộ.
- La tutelle est une mesure de protection légale. (Giám hộ là một biện pháp bảo vệ pháp lý.)
Tuteur / Tutrice (danh từ): người giám hộ.
- Son oncle a été désigné comme son tuteur. (Chú của cậu ấy đã được chỉ định làm người giám hộ.)
Từ đồng nghĩa
- Protecteur/Protectrice (adj): có tính bảo vệ, che chở. (Nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ hơn là khía cạnh pháp lý của "tutélaire").
- Curatorial (adj - hiếm dùng): thuộc về người quản lý tài sản (một khái niệm pháp lý gần với giám hộ trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "tutélaire". Các khái niệm thường được diễn đạt thông qua danh từ "tutelle").
Thành ngữ liên quan
- Être l'ange tutélaire de quelqu'un: là thiên thần hộ mệnh của ai đó. Thành ngữ này dùng hình ảnh để chỉ một người bảo vệ, che chở rất mực cho người khác.
- Depuis toujours, sa grande sœur a été son ange tutélaire. (Từ trước đến nay, chị gái cô ấy luôn là thiên thần hộ mệnh của cô.)
tính từ
- (luật học, pháp lý) giám hộ
- Gestion tulélairesự quản lý giám hộ
- bảo trợ
- Puissance tulélairecường quốc bảo trợ
- (từ cũ, nghĩa cũ) hộ mệnh
- Ange tulélairethiên thần hộ mệnh