titulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thực thụ, chính thức: Chỉ một vị trí, chức vụ mà người đó được bổ nhiệm chính thức và đầy đủ, không phải tạm thời hoặc quyền.
- Có, được quyền sở hữu/hưởng: Chỉ việc sở hữu một văn bằng, giấy phép, quyền lợi một cách hợp pháp.
- (Tôn giáo) Được lấy tên: Dùng để chỉ một vị thánh được chọn làm quan thầy cho một nhà thờ.
Danh từ:
- Người giữ chức vụ chính thức: Người đảm nhiệm một vị trí, chức danh một cách chính thức và thường xuyên.
- Người sở hữu, người có quyền: Người sở hữu một tài sản, văn bằng, giấy phép hoặc được hưởng một quyền lợi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle est titulaire de la chaire de physique. (Bà ấy là giáo sư thực thụ của bộ môn vật lý.)
- Êtes-vous titulaire d'un permis de séjour ? (Anh có có giấy phép cư trú không?)
- Danh từ:
- Le titulaire du poste part à la retraite. (Người giữ chức vụ chính thức sắp nghỉ hưu.)
- Seuls les titulaires d'un billet peuvent entrer. (Chỉ những người có vé mới được vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être titulaire de + danh từ: Là cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa "là người sở hữu/chính thức của", "có bằng/chứng chỉ về".
- Il est titulaire d'un doctorat en histoire. (Anh ấy có bằng tiến sĩ sử học.)
- Dùng trong thể thao: Chỉ cầu thủ chính thức trong đội hình xuất phát, trái ngược với cầu thủ dự bị.
- C'est un titulaire indiscutable dans l'équipe de France. (Anh ấy là một cầu thủ chính thức không thể tranh cãi trong đội tuyển Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Titulariser (động từ): Bổ nhiệm chính thức, cho hưởng chế độ chính thức.
- Elle a été titularisée après sa période d'essai. (Cô ấy đã được bổ nhiệm chính thức sau thời gian thử việc.)
- Titularité (danh từ): Tính chất chính thức của một chức vụ; quyền sở hữu chính thức.
- La titularité d'un emploi public. (Tính chất chính thức của một công việc trong khu vực công.)
Từ đồng nghĩa
- Propriétaire: Chủ sở hữu (nhấn mạnh quyền sở hữu tài sản).
- Détenteur: Người nắm giữ (bằng cấp, giấy tờ).
- Habilité: Được quyền, có đủ tư cách.
- Effectif: Chính thức, thực thụ (về nhân sự).
Từ trái nghĩa
- Suppléant: Người thay thế, dự khuyết.
- Intérimaire: Tạm quyền, tạm thời.
- Remplaçant: Người thay thế (thường trong thể thao).
- Non-titulaire: Không chính thức.
Thành ngữ liên quan
- Titulaire d'un compte: Chủ tài khoản (ngân hàng).
- Le titulaire du compte doit signer ici. (Chủ tài khoản phải ký vào đây.)
- Titulaire d'un brevet: Người được cấp bằng sáng chế.
- L'inventeur est le titulaire du brevet. (Nhà phát minh là người được cấp bằng sáng chế.)
tính từ
- thực thụ
- Professeur titulairegiáo sư thực thụ
- (tôn giáo) được lấy tên
- Patron titulaire d'une églisevị thánh được một nhà thờ lấy tên
- (tôn giáo) như in partibus
- có (về mặt pháp lý), được quyền
- Les personnes titulaires du permis de conduitenhững người có bằng lái xe
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có phẩm tước
danh từ
- người thực thụ
- (tôn giáo) thánh được một nhà thờ lấy tên
- người có, người được quyền
- Les titulaires d'un droitnhững người được sử dụng một quyền