titulaire

Học thuật
Thân thiện
titulaire

Le professeur titulaire écrit au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thực thụ, chính thức: Chỉ một vị trí, chức vụ người đó được bổ nhiệm chính thức đầy đủ, không phải tạm thời hoặc quyền.
    • , được quyền sở hữu/hưởng: Chỉ việc sở hữu một văn bằng, giấy phép, quyền lợi một cách hợp pháp.
    • (Tôn giáo) Được lấy tên: Dùng để chỉ một vị thánh được chọn làm quan thầy cho một nhà thờ.
  2. Danh từ:

    • Người giữ chức vụ chính thức: Người đảm nhiệm một vị trí, chức danh một cách chính thức thường xuyên.
    • Người sở hữu, người quyền: Người sở hữu một tài sản, văn bằng, giấy phép hoặc được hưởng một quyền lợi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle est titulaire de la chaire de physique. ( ấygiáo sư thực thụ của bộ môn vật lý.)
    • Êtes-vous titulaire d'un permis de séjour ? (Anh giấy phép cư trú không?)
  • Danh từ:
    • Le titulaire du poste part à la retraite. (Người giữ chức vụ chính thức sắp nghỉ hưu.)
    • Seuls les titulaires d'un billet peuvent entrer. (Chỉ những người mới được vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être titulaire de + danh từ: Là cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa "là người sở hữu/chính thức của", " bằng/chứng chỉ về".
    • Il est titulaire d'un doctorat en histoire. (Anh ấy bằng tiến sĩ sử học.)
  • Dùng trong thể thao: Chỉ cầu thủ chính thức trong đội hình xuất phát, trái ngược với cầu thủ dự bị.
    • C'est un titulaire indiscutable dans l'équipe de France. (Anh ấymột cầu thủ chính thức không thể tranh cãi trong đội tuyển Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Titulariser (động từ): Bổ nhiệm chính thức, cho hưởng chế độ chính thức.
    • Elle a été titularisée après sa période d'essai. ( ấy đã được bổ nhiệm chính thức sau thời gian thử việc.)
  • Titularité (danh từ): Tính chất chính thức của một chức vụ; quyền sở hữu chính thức.
    • La titularité d'un emploi public. (Tính chất chính thức của một công việc trong khu vực công.)
Từ đồng nghĩa
  • Propriétaire: Chủ sở hữu (nhấn mạnh quyền sở hữu tài sản).
  • Détenteur: Người nắm giữ (bằng cấp, giấy tờ).
  • Habilité: Được quyền, đủ tư cách.
  • Effectif: Chính thức, thực thụ (về nhân sự).
Từ trái nghĩa
  • Suppléant: Người thay thế, dự khuyết.
  • Intérimaire: Tạm quyền, tạm thời.
  • Remplaçant: Người thay thế (thường trong thể thao).
  • Non-titulaire: Không chính thức.
Thành ngữ liên quan
  • Titulaire d'un compte: Chủ tài khoản (ngân hàng).
    • Le titulaire du compte doit signer ici. (Chủ tài khoản phảivào đây.)
  • Titulaire d'un brevet: Người được cấp bằng sáng chế.
    • L'inventeur est le titulaire du brevet. (Nhà phát minhngười được cấp bằng sáng chế.)
titulaire

Le professeur titulaire écrit au tableau.

tính từ
  1. thực thụ
    • Professeur titulaire
      giáo sư thực thụ
  2. (tôn giáo) được lấy tên
    • Patron titulaire d'une église
      vị thánh được một nhà thờ lấy tên
  3. (tôn giáo) như in partibus
  4. (về mặt pháp lý), được quyền
    • Les personnes titulaires du permis de conduite
      những người bằng lái xe
  5. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phẩm tước
danh từ
  1. người thực thụ
  2. (tôn giáo) thánh được một nhà thờ lấy tên
  3. người , người được quyền
    • Les titulaires d'un droit
      những người được sử dụng một quyền

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "titulaire"