tuyến giáp trạng

Học thuật
Thân thiện
tuyến giáp trạng

Một bác sĩ đang chỉ vào hình minh họa của tuyến giáp trạng trên một tấm áp phích giáo dục.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến nội tiết quan trọng: Một cơ quan thuộc hệ nội tiết, hình dạng như con bướm, nằmphía trước cổ, ngay dưới thanh quản. chức năng sản xuất, lưu trữ giải phóng các hormone vào máu để điều hòa nhiều quá trình của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân khối utuyến giáp trạng.
    • Rối loạn chức năng tuyến giáp trạng có thể gây ra các vấn đề về trao đổi chất.
    • Hormone do tuyến giáp trạng tiết ra rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ "tuyến giáp trạng" thường được sử dụng trong các chẩn đoán, mô tả giải phẫu thảo luận về các bệnh nội tiết.
    • Siêu âm phương pháp thường dùng để kiểm tra hình thái của tuyến giáp trạng.
  • Trong sinh lý học: Nhấn mạnh vai trò của tuyến này như một trung tâm điều hòa chuyển hóa.
    • Tuyến giáp trạng đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh nhịp tim thân nhiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Tuyến giáp: Tên gọi ngắn gọn phổ biến hơn của "tuyến giáp trạng". Hai từ này đồng nghĩa.
    • Bệnh basedow một bệnh cường chức năng tuyến giáp.
  • Giáp trạng: Cách gọi tắt, thường dùng trong một số ngữ cảnh y khoa.
    • Phẫu thuật cắt bỏ một phần giáp trạng.
Từ đồng nghĩa
  • Tuyến giáp: Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến.
  • Tuyến nội tiếtcổ: Cách mô tả vị trí chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chỉ một cơ quan cụ thể)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tuyến giáp trạng")

tuyến giáp trạng

Một bác sĩ đang chỉ vào hình minh họa của tuyến giáp trạng trên một tấm áp phích giáo dục.

  1. Tuyến nội tiết nằmphía trước hầu tiết ra chất tác dụng đến sự trao đổi chất của cơ thể.