tuyệt nhiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối của một sự phủ định hoặc khẳng định, không có ngoại lệ.
- Một cách dứt khoát, rõ ràng: Thể hiện một trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Anh ấy tuyệt nhiên không biết gì về sự việc đó. (Anh ấy hoàn toàn không biết gì về sự việc đó.)
- Cô ấy tuyệt nhiên phủ nhận mọi cáo buộc. (Cô ấy một cách dứt khoát phủ nhận mọi cáo buộc.)
- Trong căn phòng tuyệt nhiên không có một tiếng động. (Trong căn phòng hoàn toàn không có một tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuyệt nhiên không": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để phủ định hoàn toàn một điều gì đó.
- Tôi tuyệt nhiên không có ý đó. (Tôi hoàn toàn không có ý đó.)
- "tuyệt nhiên là": Dùng để khẳng định một cách chắc chắn, tuyệt đối (ít phổ biến hơn cách dùng với phủ định).
- Điều đó tuyệt nhiên là sự thật. (Điều đó hoàn toàn là sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuyệt đối (phó từ): Hoàn toàn, không một chút nghi ngờ. (Gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Hoàn toàn (phó từ): Tất cả, trọn vẹn. (Gần nghĩa, nhưng "tuyệt nhiên" thường mang sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát hơn).
- Dứt khoát (tính từ/phó từ): Rõ ràng, không do dự. (Gần nghĩa với khía cạnh thể hiện thái độ quả quyết của "tuyệt nhiên").
Từ đồng nghĩa
- Tuyệt đối: Hoàn toàn, không chút nào.
- Hoàn toàn: Tất cả, trọn vẹn.
- Tuyệt đích: (Từ cũ, ít dùng) Hoàn toàn, tuyệt đối.
Lưu ý sử dụng
- "Tuyệt nhiên" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn là trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các từ phủ định như "không", "chẳng", "chưa" để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.
- Trong một số ngữ cảnh, nó có thể dùng để khẳng định, nhưng cách dùng với nghĩa phủ định là phổ biến và tự nhiên hơn.
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Tuyệt nhiên không hà lạm của nhân dân.