tuyautage

danh từ giống đực
  1. sự xếp nếp ống; nếp ống
    • Tuyautage du jupon
      sự xếp nếp ống cái váy
    • Les tuyautages de la robe
      những nếp ốngáo dài
  2. (kỹ thuật) bộ ống; sự đặt ống
    • Tuyautage hydraulique de commande
      hệ ống thuỷ lực điều khiển
    • Tuyautage pneumatique de commande
      hệ ống khí nén điều khiển
    • Tuyautage à pression
      hệ ống cao áp
  3. (thân mật) sự cung cấp chỉ dẫn riêng; sự bày mưu mẹo giúp
tuyautage
La couturière repasse le tuyautage du col de la robe.