tv station
Định nghĩa
Danh từ: Đài truyền hình – một cơ sở hoặc tổ chức được thành lập để sản xuất và phát sóng các chương trình truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- (Đài truyền hình địa phương phát tin tức mỗi tối.)
- (Cô ấy làm phóng viên tại một đài truyền hình lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a tv station": được phát sóng trên một đài truyền hình.
- The documentary will be on a national tv station next week. (Bộ phim tài liệu sẽ được phát trên một đài truyền hình quốc gia vào tuần tới.)
"to operate a tv station": vận hành một đài truyền hình.
- The company operates several tv stations across the country. (Công ty vận hành nhiều đài truyền hình trên khắp cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Television station (danh từ): đài truyền hình (cách viết đầy đủ của "tv station").
- Broadcasting station (danh từ): đài phát sóng (có thể bao gồm cả đài phát thanh).
- Network (danh từ): mạng lưới truyền hình (thường chỉ một tập hợp các đài truyền hình).
Từ đồng nghĩa
- Channel: kênh truyền hình (thường chỉ một kênh cụ thể trong đài).
- Broadcaster: đài phát thanh/truyền hình (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tune in to a tv station: bắt sóng một đài truyền hình.
- Please tune in to our tv station for the latest updates. (Vui lòng bắt sóng đài truyền hình của chúng tôi để cập nhật tin tức mới nhất.)
Switch to a tv station: chuyển sang một đài truyền hình.
- He switched to a different tv station to watch the football match. (Anh ấy chuyển sang một đài truyền hình khác để xem trận bóng đá.)
Thành ngữ liên quan
"To be affiliated with a tv station": liên kết với một đài truyền hình.
- The local news program is affiliated with a major national tv station. (Chương trình tin tức địa phương liên kết với một đài truyền hình quốc gia lớn.)
"To run a tv station": điều hành một đài truyền hình.
- He runs a small tv station that focuses on community events. (Anh ấy điều hành một đài truyền hình nhỏ tập trung vào các sự kiện cộng đồng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống