twelver
/'twelvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ lóng):
- Đồng silinh: Một từ lóng để chỉ một đồng xu có mệnh giá 12 xu (tương đương 1 shilling) trong hệ thống tiền tệ cũ của Anh trước khi chuyển sang hệ thập phân năm 1971.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He found an old twelver in his grandfather's coin collection. (Anh ấy tìm thấy một đồng silinh cũ trong bộ sưu tập tiền xu của ông nội.)
- Before decimalisation, a twelver was worth one shilling. (Trước khi thập phân hóa, một đồng silinh có giá trị bằng một shilling.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc sưu tầm: Từ này chủ yếu được dùng khi nói về tiền tệ lịch sử hoặc trong giới sưu tập tiền cổ.
- Numismatists often seek out a well-preserved twelver. (Các nhà sưu tập tiền cổ thường tìm kiếm một đồng silinh được bảo quản tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Shilling (n): Shilling, đơn vị tiền tệ cũ của Anh, tương đương với 12 xu (pence) hoặc một "twelver".
- Pre-decimal coinage (n): Hệ thống tiền tệ trước thập phân hóa, bao gồm các đồng xu như penny, shilling, và pound.
Từ đồng nghĩa
- Shilling: Shilling (từ thông dụng hơn để chỉ cùng mệnh giá).
- Bob (n, từ lóng): Một từ lóng khác, phổ biến hơn, cũng để chỉ một shilling hoặc đồng xu 12 xu.