twentieth

/'twentiiθ/
tính từ
  1. thứ hai mươi
danh từ
  1. một phần hai mươi
  2. người thứ hai mươi; vật thứ hai mươi; ngày hai mươi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "twentieth"

Từ có nhắc đến "twentieth"

twentieth
She is celebrating her twentieth birthday with a small cake.