ordinal

/'ɔ:dinl/
tính từ
  1. chỉ thứ tự (số)
  2. (sinh vật học) (thuộc) bộ
danh từ
  1. số thứ tự
  2. (tôn giáo) sách kinh phong chức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ordinal"