twin cities
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hai thành phố song sinh: "twin cities" chỉ hai thành phố thường nằm gần nhau, có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ về kinh tế, văn hóa, và xã hội, hoặc có cùng tên gọi.
- Biệt danh cho Saint Paul và Minneapolis: "twin cities" còn là tên gọi thân mật dành cho cặp thành phố Saint Paul và Minneapolis ở bang Minnesota, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Minneapolis và Saint Paul thường được gọi là hai thành phố song sinh.)
- (Hai thành phố song sinh ở Minnesota có tổng dân số hơn 3 triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Twin Cities" (viết hoa): chỉ cụ thể hai thành phố Saint Paul và Minneapolis.
- I grew up in the Twin Cities area. (Tôi lớn lên ở khu vực hai thành phố song sinh.)
- "twin-city" (adj): thuộc về hoặc liên quan đến các thành phố song sinh.
- The twin-city partnership promotes cultural exchanges. (Quan hệ đối tác giữa các thành phố song sinh thúc đẩy trao đổi văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Twinning (n): sự kết nghĩa giữa hai thành phố.
- The twinning of London and Beijing was celebrated. (Sự kết nghĩa giữa London và Bắc Kinh đã được tổ chức.)
- Sister cities (n): thành phố kết nghĩa (tương tự nhưng không phải lúc nào cũng nằm gần nhau).
- Osaka and San Francisco are sister cities. (Osaka và San Francisco là thành phố kết nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Sister cities: thành phố kết nghĩa (thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế).
- Metropolitan area: khu vực đô thị lớn (có thể bao gồm nhiều thành phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Twin up with: kết nghĩa với (thành phố khác).
- Our city twinned up with a town in France. (Thành phố của chúng tôi đã kết nghĩa với một thị trấn ở Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Twin cities effect: hiệu ứng các thành phố song sinh (khi hai thành phố gần nhau thúc đẩy sự phát triển lẫn nhau).
- The twin cities effect helps boost the local economy. (Hiệu ứng các thành phố song sinh giúp thúc đẩy nền kinh tế địa phương.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống