twin-crew

/'twin'sku:/
Học thuật
Thân thiện
twin-crew

A twin-crew ship sails smoothly through the open sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hàng hải) hai chân vịt: Thuật ngữ "twin-crew" mô tả một con tàu hoặc tàu thủy được trang bị hai chân vịt (hai cánh quạt đẩy) riêng biệt. Điều này thường nhằm mục đích tăng cường khả năng động, sức đẩy độ an toàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new patrol boat is a twin-crew vessel, making it more maneuverable in tight spaces. (Tàu tuần tra mới một tàu hai chân vịt, giúp động hơn trong không gian chật hẹp.)
    • For better redundancy, the ferry was designed with a twin-crew propulsion system. (Để dự phòng tốt hơn, phà được thiết kế với hệ thống đẩy hai chân vịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, bản vẽ thiết kế tàu thủy, hoặc các báo cáo hàng hải chuyên ngành để chỉ đặc điểm kỹ thuật của hệ thống đẩy.
Biến thể từ gần giống
  • Twin-screw (adj): Đây cách viết phổ biến chính xác hơn cho cùng khái niệm " hai chân vịt". "Twin-crew" có thể một biến thể ít phổ biến hoặc cách viết khác.
    • The shipyard specializes in building twin-screw tugboats. (Xưởng đóng tàu chuyên đóng các tàu lai hai chân vịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dual-propeller (adj): hai chân vịt/cánh quạt (thuật ngữ kỹ thuật chung).
  • Twin-propeller (adj): hai chân vịt.
Lưu ý
  • Phân biệt với "crew": Từ "crew" trong tiếng Anh thường có nghĩa "thủy thủ đoàn" hoặc "đội ngũ". Tuy nhiên, trong thuật ngữ hàng hải "twin-crew" (hoặc phổ biến "twin-screw"), từ "crew/screw" ở đây không liên quan đến nghĩa đó, chỉ hệ thống chân vịt (screw propeller). Cần tránh nhầm lẫn với nghĩa "hai đội thủy thủ".
twin-crew

A twin-crew ship sails smoothly through the open sea.

tính từ
  1. (hàng hải) hai chân vịt