twin-engined

/'twin'endʤind/
Học thuật
Thân thiện
twin-engined

A small twin-engined airplane flies over the mountains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai động cơ (máy bay): Dùng để mô tả một chiếc máy bay được trang bị hai động cơ riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The airline is phasing out its old twin-engined aircraft. (Hãng hàng không đang loại bỏ dần các máy bay hai động cơ của họ.)
    • This model is a reliable, twin-engined plane for short-haul flights. (Mẫu máy bay này một loại máy bay hai động cơ đáng tin cậy cho các chuyến bay đường ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành hàng không kỹ thuật để phân loại máy bay dựa trên số lượng động cơ đẩy.
Biến thể từ gần giống
  • Twin-engine (adj): Cách viết khác, cùng nghĩa với "twin-engined".
    • They operate a fleet of twin-engine turboprops. (Họ vận hành một đội bay gồm các máy bay phản lực cánh quạt hai động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-engined: hai động cơ (cách diễn đạt mô tả trực tiếp hơn).
Lưu ý
  • "Twin-engined" một tính từ ghép. không phải một danh từ để chỉ loại máy bay. Để chỉ loại máy bay, người ta thường dùng danh từ ghép như "twin-engine aircraft" hoặc "twinjet" (máy bay hai động cơ phản lực).
twin-engined

A small twin-engined airplane flies over the mountains.

tính từ
  1. hai động cơ (máy bay)