two-baser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh hai chạy: Trong môn bóng chày, "two-baser" chỉ một đánh bóng người đánh bóng có thể chạy an toàn đến căn cứ thứ hai không bị loại. Đây một thuật ngữ chuyên môn, đồng nghĩa với "double".
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đánh một hai chạy ra sân trung tâm xa.)
  • ( đánh hai chạy của người đánh bóng đã mang về hai điểm cho đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a two-baser": đánh một hai chạy.
    • The player is known for his ability to hit two-basers in clutch situations. (Cầu thủ này nổi tiếng với khả năng đánh hai chạy trong những tình huống quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-base hit (n): đánh hai căn cứ (cách gọi khác của "two-baser").
    • A two-base hit is a valuable offensive play in baseball. (Một đánh hai căn cứ một pha tấn công giá trị trong bóng chày.)
Từ đồng nghĩa
  • Double: đánh đôi (thuật ngữ phổ biến hơn trong bóng chày).
    • He hit a double in the bottom of the ninth inning. (Anh ấy đã đánh một đôicuối hiệp thứ chín.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "two-baser" một danh từ ghép chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "two-baser", đây thuật ngữ kỹ thuật trong thể thao.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

two-baser
He hit a two-baser to deep center field.