two-bit

/'tu:,bit/
Học thuật
Thân thiện
two-bit

A two-bit con artist tried to sell a fake watch on the street corner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rẻ tiền, tầm thường, vô giá trị: "two-bit" một tính từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) dùng để mô tả một thứ đó chất lượng rất thấp, không đáng kể, hoặc một người không quan trọng, thiếu năng lực. Từ này mang sắc thái miệt thị, coi thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He's just a two-bit hustler trying to scam people. (Hắn ta chỉ một tên lừa đảogiá trị cố gắng lừa gạt mọi người.)
    • They stayed in a two-bit motel on the edge of town. (Họtrong một khách sạn rẻ tiềnrìa thị trấn.)
    • I'm tired of his two-bit opinions on everything. (Tôi phát mệt với những ý kiếngiá trị của hắn về mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "two-bit operation": một hoạt động hoặc doanh nghiệp nhỏ lẻ, không chuyên nghiệp.

    • The whole scheme was run by a two-bit operation. (Toàn bộ kế hoạch đó được điều hành bởi một tổ chức chẳng ra gì.)
  • "two-bit criminal/gangster": một tội phạm hoặc tay gangster hạng bét, không đáng sợ.

    • Don't worry about him; he's a two-bit criminal. (Đừng lo về hắn; hắn chỉ một tên tội phạm vô danh tiểu tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Small-time (adj): nhỏ lẻ, tầm cỡ nhỏ (thường dùng cho tội phạm hoặc doanh nghiệp). Gần nghĩa với "two-bit" nhưng có thể ít mang sắc thái miệt thị hơn.
    • He was a small-time thief before. (Trước đây hắn chỉ một tên trộm vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheap: rẻ tiền, kém chất lượng.
  • Shoddy: cẩu thả, tồi tàn.
  • Worthless: vô giá trị.
  • Paltry: không đáng kể, nhỏ nhoi.
  • Nickel-and-dime: lặt vặt, tầm thường (cũng từ lóng Mỹ).
Từ trái nghĩa
  • High-quality: chất lượng cao.
  • Valuable: giá trị.
  • First-rate: hạng nhất, xuất sắc.
  • Premium: cao cấp.
Thành ngữ liên quan
  • Two-bit thường được dùng như một thành ngữ cố định. Nguồn gốc của liên quan đến "bit" - một đồng xu nhỏ trong lịch sử tiền tệ Mỹ (một "bit" trị giá 12.5 cent). "Two bits" 25 cent (một phần đô-la), một số tiền rất nhỏ, từ đó dẫn đến nghĩa "rẻ mạt, vô giá trị".
two-bit

A two-bit con artist tried to sell a fake watch on the street corner.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rẻ như bèo, vô giá trị