two-edged

/'tu:'edʤd/
Học thuật
Thân thiện
two-edged

A two-edged argument can both support and undermine your position.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai lưỡi: Dùng để mô tả một vật thể, thường khí như dao hoặc kiếm, lưỡi sắccả hai bên.
    • hai mặt, hai ý nghĩa: Dùng để mô tả một lời nói, lẽ, tình huống hoặc sự việc có thể mang lại cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực; vừa lợi vừa hại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The warrior carried a two-edged sword. (Người chiến binh mang một thanh kiếm hai lưỡi.)
    • His compliment was two-edged; it praised my work but also hinted at past mistakes. (Lời khen của anh ấy hai mặt; ca ngợi công việc của tôi nhưng cũng ám chỉ những sai lầm trong quá khứ.)
    • Social media is a two-edged sword; it connects people but can also spread misinformation. (Mạng xã hội một con dao hai lưỡi; kết nối mọi người nhưng cũng có thể lan truyền thông tin sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A two-edged argument": Một lập luận hai mặt, có thể được dùng để ủng hộ hoặc chống lại một quan điểm.

    • The economic data provided a two-edged argument for both political parties. (Dữ liệu kinh tế cung cấp một lập luận hai mặt cho cả hai đảng chính trị.)
  • "A two-edged blessing": Một phước lành/điều tốt nhưng cũng kèm theo mặt trái.

    • Winning the lottery can be a two-edged blessing, bringing both wealth and unwanted attention. (Trúng số có thể một phước lành hai mặt, mang lại cả sự giàu có lẫn sự chú ý không mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-edged (adj): hai lưỡi, hai mặt (nghĩa hoàn toàn tương đương phổ biến hơn "two-edged").
    • That's a double-edged remark. (Đó một nhận xét hai mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambiguous: mơ hồ, đa nghĩa.
  • Dual-purpose: hai mục đích.
  • Janus-faced: hai mặt (mang tính ẩn dụ, từ tên vị thần La Janus hai khuôn mặt).
Thành ngữ liên quan
  • A double-edged/two-edged sword: Con dao hai lưỡi (thành ngữ rất phổ biến, dùng để chỉ một thứ cả tác dụng tốt lẫn xấu).
    • Fame is often described as a double-edged sword. (Danh tiếng thường được mô tả như một con dao hai lưỡi.)
two-edged

A two-edged argument can both support and undermine your position.

tính từ
  1. hai lưỡi
  2. hai mặt ( lẽ...)