two-edged
/'tu:'edʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai lưỡi: Dùng để mô tả một vật thể, thường là vũ khí như dao hoặc kiếm, có lưỡi sắc ở cả hai bên.
- Có hai mặt, hai ý nghĩa: Dùng để mô tả một lời nói, lý lẽ, tình huống hoặc sự việc có thể mang lại cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực; vừa có lợi vừa có hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The warrior carried a two-edged sword. (Người chiến binh mang một thanh kiếm hai lưỡi.)
- His compliment was two-edged; it praised my work but also hinted at past mistakes. (Lời khen của anh ấy có hai mặt; nó ca ngợi công việc của tôi nhưng cũng ám chỉ những sai lầm trong quá khứ.)
- Social media is a two-edged sword; it connects people but can also spread misinformation. (Mạng xã hội là một con dao hai lưỡi; nó kết nối mọi người nhưng cũng có thể lan truyền thông tin sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A two-edged argument": Một lập luận hai mặt, có thể được dùng để ủng hộ hoặc chống lại một quan điểm.
- The economic data provided a two-edged argument for both political parties. (Dữ liệu kinh tế cung cấp một lập luận hai mặt cho cả hai đảng chính trị.)
"A two-edged blessing": Một phước lành/điều tốt nhưng cũng kèm theo mặt trái.
- Winning the lottery can be a two-edged blessing, bringing both wealth and unwanted attention. (Trúng số có thể là một phước lành hai mặt, mang lại cả sự giàu có lẫn sự chú ý không mong muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-edged (adj): Có hai lưỡi, hai mặt (nghĩa hoàn toàn tương đương và phổ biến hơn "two-edged").
- That's a double-edged remark. (Đó là một nhận xét hai mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Ambiguous: mơ hồ, đa nghĩa.
- Dual-purpose: có hai mục đích.
- Janus-faced: hai mặt (mang tính ẩn dụ, từ tên vị thần La Mã Janus có hai khuôn mặt).
Thành ngữ liên quan
- A double-edged/two-edged sword: Con dao hai lưỡi (thành ngữ rất phổ biến, dùng để chỉ một thứ có cả tác dụng tốt lẫn xấu).
- Fame is often described as a double-edged sword. (Danh tiếng thường được mô tả như một con dao hai lưỡi.)
tính từ
- hai lưỡi
- hai mặt (lý lẽ...)