two-engined

/'tu:'endʤind/
Học thuật
Thân thiện
two-engined

A small two-engined airplane flies over the countryside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai động cơ: Dùng để mô tả một phương tiện (thường máy bay, tàu thủy, hoặc xe cộ) được trang bị hai động cơ để vận hành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The airline is phasing out its old two-engined aircraft. (Hãng hàng không đang loại bỏ dần các máy bay hai động cơ của họ.)
    • This is a reliable, two-engined boat for long sea voyages. (Đây một chiếc thuyền đáng tin cậy, hai động cơ cho những chuyến hải trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "two-engined" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng không để chỉ đặc điểm thiết kế, nhấn mạnh vào số lượng động cơ thường liên quan đến độ an toàn, hiệu suất hoặc khả năng hoạt động.
    • Regulations for flying over oceans are different for two-engined and four-engined planes. (Các quy định cho việc bay qua đại dương khác nhau đối với máy bay hai động cơ máy bay bốn động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Twin-engine (adj): (cùng nghĩa) hai động cơ. Đây một cách diễn đạt phổ biến khác.
    • The twin-engine helicopter is very maneuverable. (Chiếc trực thăng hai động cơ rất động.)
  • Multi-engined (adj): nhiều động cơ (từ hai động cơ trở lên).
  • Single-engined (adj): một động cơ.
Từ đồng nghĩa
  • Twin-engine: hai động cơ.
  • Dual-engine: hai động cơ (cách nói khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
two-engined

A small two-engined airplane flies over the countryside.

tính từ
  1. hai động cơ