two-man tent

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều hai người: "two-man tent" một loại lều được thiết kế để chứa hai người. Từ này nhấn mạnh kích thước sức chứa, thường dùng trong cắm trại.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một cái lều hai người nhẹ cho chuyến đi bộ đường dài.)
  • (Cái lều hai người này dễ dựng gấp gọn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to fit in a two-man tent": vừa vặn trong lều hai người.
    • Even with two sleeping bags, we can still fit in our two-man tent. ( hai túi ngủ, chúng tôi vẫn có thể vừa vặn trong lều hai người của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-person tent: lều hai người (cùng nghĩa, thay thế "man" bằng "person" để trung tính hơn).

    • This two-person tent is perfect for couples. (Cái lều hai người này rất phù hợp cho các cặp đôi.)
  • Tent (n): lều nói chung.

    • We need a tent for the camping trip. (Chúng tôi cần một cái lều cho chuyến cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lều đôi: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Lều cho hai người: diễn giải rõ ràng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a two-man tent: dựng lều hai người.

    • It took us only five minutes to set up our two-man tent. (Chúng tôi chỉ mất năm phút để dựng lều hai người.)
  • Pack away a two-man tent: gấp gọn lều hai người.

    • We need to pack away the two-man tent before it rains. (Chúng tôi cần gấp gọn lều hai người trước khi trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "two-man tent", đây thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

two-man tent
Two hikers set up a two-man tent in a forest clearing.