two-man tent
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lều hai người: "two-man tent" là một loại lều được thiết kế để chứa hai người. Từ này nhấn mạnh kích thước và sức chứa, thường dùng trong cắm trại.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã mua một cái lều hai người nhẹ cho chuyến đi bộ đường dài.)
- (Cái lều hai người này dễ dựng và gấp gọn.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to fit in a two-man tent": vừa vặn trong lều hai người.
- Even with two sleeping bags, we can still fit in our two-man tent. (Dù có hai túi ngủ, chúng tôi vẫn có thể vừa vặn trong lều hai người của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Two-person tent: lều hai người (cùng nghĩa, thay thế "man" bằng "person" để trung tính hơn).
- This two-person tent is perfect for couples. (Cái lều hai người này rất phù hợp cho các cặp đôi.)
Tent (n): lều nói chung.
- We need a tent for the camping trip. (Chúng tôi cần một cái lều cho chuyến cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
- Lều đôi: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Lều cho hai người: diễn giải rõ ràng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a two-man tent: dựng lều hai người.
- It took us only five minutes to set up our two-man tent. (Chúng tôi chỉ mất năm phút để dựng lều hai người.)
Pack away a two-man tent: gấp gọn lều hai người.
- We need to pack away the two-man tent before it rains. (Chúng tôi cần gấp gọn lều hai người trước khi trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "two-man tent", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
