two-phase
/'tu:'feiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Điện học) Hai pha: Thuật ngữ kỹ thuật mô tả một hệ thống điện sử dụng hai dòng điện xoay chiều (AC) có cùng tần số nhưng lệch pha nhau, thường là 90 độ. Hệ thống này ít phổ biến hơn so với hệ thống một pha hoặc ba pha.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old factory machinery was powered by a two-phase supply. (Máy móc của nhà máy cũ được cấp nguồn bằng hệ thống điện hai pha.)
- Two-phase motors are not commonly used in modern residential applications. (Động cơ hai pha không thường được sử dụng trong các ứng dụng dân dụng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"two-phase system": hệ thống hai pha.
- Early electrical grids in some cities experimented with two-phase systems. (Các lưới điện đầu tiên ở một số thành phố đã thử nghiệm với các hệ thống hai pha.)
"two-phase flow": dòng hai pha (trong cơ học chất lỏng).
- The engineer studied the behavior of two-phase flow in the pipeline. (Kỹ sư nghiên cứu hành vi của dòng hai pha trong đường ống.) Lưu ý: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành khác, không liên quan đến điện học.
Biến thể và từ gần giống
Single-phase (adj): một pha.
- Most household appliances run on single-phase power. (Hầu hết các thiết bị gia dụng chạy bằng điện một pha.)
Three-phase (adj): ba pha.
- Industrial equipment often requires a three-phase power connection. (Thiết bị công nghiệp thường yêu cầu kết nối điện ba pha.)
Từ đồng nghĩa
- Dual-phase (adj): hai pha (ít phổ biến hơn).
- Biphasic (adj): lưỡng pha (thường dùng trong sinh học, y học hơn là điện học).
Lưu ý
- Từ "two-phase" chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật. Trong ngữ cảnh thông thường, không liên quan đến điện, người ta thường diễn đạt ý "hai giai đoạn" bằng các cụm như "in two phases" hoặc "two-stage".
- Trong điện học, hệ thống hai pha gần như đã lỗi thời và bị thay thế bởi hệ thống ba pha hiệu quả hơn.
tính từ
- (điện học) hai pha