two-piece

/'tu:'pi:s/
Học thuật
Thân thiện
two-piece

A woman wears a two-piece swimsuit at the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hai mảnh: Dùng để mô tả một bộ trang phục (thường đồ tắm hoặc đồ lót) được tạo thành từ hai phần riêng biệt, thường áo quần/ váy đáy.
  2. Danh từ:

    • Bộ đồ hai mảnh: Chỉ chính bộ trang phục được may thành hai phần riêng biệt, phổ biến nhất là đồ bơi (bikini) hoặc một bộ veston gồm áo khoác quần/váy đi kèm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She bought a two-piece swimsuit for her vacation. ( ấy đã mua một bộ đồ bơi hai mảnh cho kỳ nghỉ.)
    • This two-piece set includes a crop top and high-waisted shorts. (Bộ đồ hai mảnh này bao gồm một áo croptop quần short cạp cao.)
  • Danh từ:

    • I prefer wearing a two-piece to a one-piece at the beach. (Tôi thích mặc một bộ đồ hai mảnh hơn đồ liền mảnh ở bãi biển.)
    • She looked professional in her new two-piece (suit). ( ấy trông thật chuyên nghiệp trong bộ veston hai mảnh mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "two-piece suit": Bộ comple/veston hai mảnh (thường gồm áo khoác quần tây hoặc chân váy đi kèm, khác với bộ ba mảnh thêm áo gile).
    • For the interview, he wore a classic navy blue two-piece suit. (Cho buổi phỏng vấn, anh ấy mặc một bộ veston hai mảnh màu xanh navy cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Bikini (n): Một loại đồ bơi hai mảnh phổ biến đặc trưng, thường chỉ áo tắm nữ.
  • Separates (n): Các món đồ (như áo, quần, váy) được bán riêng lẻ để phối với nhau, có thể tạo thành một bộ trang phục hai mảnh.
  • One-piece (n/adj): Đồ liền mảnh ( dụ: đồ bơi liền).
Từ đồng nghĩa
  • Bikini (khi nói về đồ bơi).
  • Two-part outfit (trang phục hai phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "two-piece")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "two-piece")

two-piece

A woman wears a two-piece swimsuit at the beach.

tính từ
  1. hai mảnh
    • a two-piece bathing-suit
      bộ áo tắm hai mảnh

Từ đồng nghĩa