two-ply

/'tu:plai/
Học thuật
Thân thiện
two-ply

She carefully selects a two-ply tissue from the box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kép, hai lớp, hai sợi: Dùng để mô tả vật liệu (như vải, giấy, len) được tạo thành từ hai lớp mỏng xếp chồng lên nhau hoặc được dệt/kết từ hai sợi xoắn vào nhau, làm cho dày hơn bền hơn so với loại một lớp (single-ply).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This toilet paper is two-ply, so it's softer and more absorbent. (Giấy vệ sinh này loại hai lớp, nên mềm hơn thấm hút tốt hơn.)
    • She bought a two-ply wool yarn for knitting a warm sweater. ( ấy đã mua sợi len kép để đan một chiếc áo len ấm áp.)
    • The carpenter recommended using two-ply wood for the shelf to prevent warping. (Người thợ mộc khuyên nên dùng gỗ dán hai lớp cho giá sách để tránh bị cong vênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp dệt may, sản xuất giấy vật liệu xây dựng để chỉ định độ dày độ bền của sản phẩm.
  • Có thể dùng dưới dạng danh từ ghép không đếm được để chỉ loại vật liệu cấu trúc hai lớp.
    • The strength of the rope comes from its two-ply. (Sức bền của sợi dây đến từ cấu trúc hai sợi xoắn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Single-ply (adj): một lớp, một sợi (đối lập với 'two-ply').
  • Multi-ply (adj): nhiều lớp ( dụ: three-ply - ba lớp).
  • Ply (n): lớp, sợi (đơn vị cấu thành nên 'two-ply').
Từ đồng nghĩa
  • Double-layered: hai lớp.
  • Two-stranded: hai sợi.
  • Laminated (khi nói về gỗ, vật liệu): được dán ép nhiều lớp.
Lưu ý
  • 'Two-ply' một tính từ ghép. Không nhầm lẫn với từ 'ply' đơn lẻ khi động từ (như trong 'to ply a trade' - hành nghề) hoặc danh từ (như trong 'bus ply' - tuyến xe buýt hoạt động).
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh cụ thể có thể dịch linh hoạt "hai lớp", "kép", "hai sợi", hoặc "dán hai lớp".
two-ply

She carefully selects a two-ply tissue from the box.

tính từ
  1. kép (áo...)

Từ tương tự