two-speed
/'tu:'spi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai tốc độ: Mô tả một cơ chế hoặc thiết bị, thường là một phương tiện hoặc máy móc, có khả năng hoạt động ở hai mức tốc độ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a two-speed electric fan. (Đây là một chiếc quạt điện có hai tốc độ.)
- The old washing machine was a simple two-speed model. (Chiếc máy giặt cũ là một kiểu máy đơn giản có hai tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "two-speed economy": nền kinh tế hai tốc độ (một thuật ngữ kinh tế mô tả một nền kinh tế trong đó các khu vực hoặc ngành phát triển với tốc độ rất khác nhau).
- Analysts warn of a two-speed economy, with the tech sector booming while manufacturing lags behind. (Các nhà phân tích cảnh báo về một nền kinh tế hai tốc độ, khi ngành công nghệ bùng nổ còn lĩnh vực sản xuất thì tụt lại phía sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Multi-speed (adj): đa tốc độ (có nhiều hơn hai tốc độ).
- Variable-speed (adj): có tốc độ thay đổi được.
Từ đồng nghĩa
- Dual-speed (adj): có hai tốc độ.
- Two-gear (adj): có hai số (thường dùng cho xe cộ, hộp số).
tính từ
- có hai tốc độ (xe)