two-step

/'tu:step/
Học thuật
Thân thiện
two-step

A couple dances the two-step at a country music hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu nhảy hai bước: Một điệu nhảy đôi trong phòng khiêu vũ, nhịp điệu nhanh 2/4, đặc trưng bởi các bước trượt.
    • Nhạc cho điệu nhảy hai bước: Bản nhạc được soạn với nhịp phù hợp để nhảy điệu two-step.
  2. Động từ:

    • Nhảy điệu two-step: Hành động khiêu vũ theo điệu nhảy hai bước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They danced a lively two-step across the floor. (Họ đã nhảy một điệu two-step sôi động khắp sàn.)
    • The band played a classic country two-step. (Ban nhạc chơi một bản nhạc two-step đồng quê cổ điển.)
  • Động từ:

    • The couple two-stepped perfectly in time with the music. (Cặp đôi đã nhảy điệu two-step hoàn hảo theo nhịp nhạc.)
    • Can you teach me how to two-step? (Bạn có thể dạy tôi cách nhảy điệu two-step không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the two-step": nhảy điệu two-step.
    • At the honky-tonk, everyone was doing the two-step. (Ở quán honky-tonk, mọi người đều đang nhảy điệu two-step.)
Biến thể từ gần giống
  • Texas two-step: Một biến thể phổ biến của điệu nhảy two-step, thường gắn liền với nhạc đồng quê Texas.
    • He's an expert at the Texas two-step. (Anh ấy chuyên gia về điệu Texas two-step.)
Từ đồng nghĩa
  • Ballroom dance (danh từ): điệu nhảy phòng khiêu vũ (nghĩa rộng, bao gồm two-step).
  • Foxtrot (danh từ): một điệu nhảy phòng khiêu vũ khác, thường nhịp 4/4.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "two-step")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "two-step")

two-step

A couple dances the two-step at a country music hall.

danh từ
  1. điệu múa nhịp hai bốn
  2. nhạc cho điệu múa nhịp hai bốn