two-step
/'tu:step/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy hai bước: Một điệu nhảy đôi trong phòng khiêu vũ, có nhịp điệu nhanh 2/4, đặc trưng bởi các bước trượt.
- Nhạc cho điệu nhảy hai bước: Bản nhạc được soạn với nhịp phù hợp để nhảy điệu two-step.
Động từ:
- Nhảy điệu two-step: Hành động khiêu vũ theo điệu nhảy hai bước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They danced a lively two-step across the floor. (Họ đã nhảy một điệu two-step sôi động khắp sàn.)
- The band played a classic country two-step. (Ban nhạc chơi một bản nhạc two-step đồng quê cổ điển.)
Động từ:
- The couple two-stepped perfectly in time with the music. (Cặp đôi đã nhảy điệu two-step hoàn hảo theo nhịp nhạc.)
- Can you teach me how to two-step? (Bạn có thể dạy tôi cách nhảy điệu two-step không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do the two-step": nhảy điệu two-step.
- At the honky-tonk, everyone was doing the two-step. (Ở quán honky-tonk, mọi người đều đang nhảy điệu two-step.)
Biến thể và từ gần giống
- Texas two-step: Một biến thể phổ biến của điệu nhảy two-step, thường gắn liền với nhạc đồng quê Texas.
- He's an expert at the Texas two-step. (Anh ấy là chuyên gia về điệu Texas two-step.)
Từ đồng nghĩa
- Ballroom dance (danh từ): điệu nhảy phòng khiêu vũ (nghĩa rộng, bao gồm two-step).
- Foxtrot (danh từ): một điệu nhảy phòng khiêu vũ khác, thường có nhịp 4/4.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "two-step")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "two-step")
danh từ
- điệu múa nhịp hai bốn
- nhạc cho điệu múa nhịp hai bốn