two-time
/'tu:,taim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ, từ lóng):
- Cắm sừng, phụ tình, lừa dối tình cảm: Hành động duy trì một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình cảm với hai người cùng một lúc, trong khi đối tượng kia không biết hoặc không đồng ý, do đó vi phạm sự tin tưởng và chung thủy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She found out he was two-timing her with her best friend. (Cô ấy phát hiện anh ta đang cắm sừng cô với bạn thân nhất của mình.)
- He promised to be faithful, but he two-timed his girlfriend for months. (Anh ta hứa sẽ chung thủy, nhưng đã phụ tình bạn gái trong nhiều tháng.)
- I can't believe you would two-time me like that! (Tôi không thể tin anh lại lừa dối tôi như vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be two-timed": bị cắm sừng, bị phụ bạc.
- She felt devastated after being two-timed. (Cô ấy cảm thấy tan nát sau khi bị cắm sừng.)
- "a two-timer" (danh từ): kẻ cắm sừng, kẻ phụ tình.
- Don't trust him; he's a known two-timer. (Đừng tin hắn; hắn là một tay cắm sừng khét tiếng rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-timer (n): kẻ cắm sừng, kẻ phụ tình.
- Two-timing (adj): có tính chất lừa dối, phụ bạc trong tình cảm.
- His two-timing ways finally caught up with him. (Những hành vi phụ bạc của hắn cuối cùng cũng bị lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Cheat on: ngoại tình, lừa dối (ai đó).
- Be unfaithful to: không chung thủy với.
- Deceive: lừa dối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào khác ngoài cách dùng động từ cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "two-time".)
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cắm sừng; phụ tình