twopence
/'tʌpəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hai xu (Anh): Một đơn vị tiền tệ cũ của Vương quốc Anh, có giá trị bằng hai penny. Đây có thể là một đồng xu thực tế hoặc số tiền có giá trị tương đương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old book cost only twopence at the market. (Cuốn sách cũ chỉ có giá hai xu ở chợ.)
- He gave the boy twopence for running an errand. (Ông ấy đưa cho cậu bé hai xu vì đã chạy việc vặt.)
- "It's not worth twopence," she said, dismissing the cheap souvenir. ("Nó chẳng đáng hai xu," cô ấy nói, bỏ qua món quà lưu niệm rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not care/give twopence for something/someone": Không quan tâm, không coi trọng ai đó/điều gì chút nào.
- He doesn't give twopence for public opinion. (Anh ta chẳng coi trọng ý kiến công chúng chút nào.)
- "not worth twopence": Vô giá trị, không đáng giá.
- His promise is not worth twopence. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuppence (danh từ): Cách viết và phát âm thông tục, phổ biến hơn của "twopence".
- I remember when a loaf of bread cost tuppence. (Tôi nhớ khi một ổ bánh mì chỉ có giá hai xu.)
Từ đồng nghĩa
- Two pence: Cách viết tách rời, cùng nghĩa.
- A couple of pence: Một vài xu (cách nói chung chung).