tylenchus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giun lươn (hại cây): "Tylenchus" là một chi giun tròn ký sinh, thường được gọi là tuyến trùng, gây hại cho rễ và các bộ phận khác của cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le Tylenchus est un nématode phytoparasite. (Tylenchus là một loài tuyến trùng ký sinh thực vật.)
- Les agriculteurs doivent surveiller la présence de Tylenchus dans leurs champs. (Nông dân phải theo dõi sự hiện diện của giun Tylenchus trong ruộng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Infestation par Tylenchus": sự xâm nhiễm bởi giun Tylenchus.
- L'infestation par Tylenchus peut causer un rabougrissement sévère des plantes. (Sự xâm nhiễm bởi giun Tylenchus có thể gây ra hiện tượng cây còi cọc nghiêm trọng.)
"Espèce du genre Tylenchus": loài thuộc chi Tylenchus.
- Plusieurs espèces du genre Tylenchus sont des ravageurs agricoles importants. (Nhiều loài thuộc chi Tylenchus là những loài gây hại nông nghiệp quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tylenchida (n.m.pl): Bộ Tylenchida, bộ phân loại lớn hơn bao gồm chi Tylenchus và các chi tuyến trùng thực vật ký sinh khác.
- Nématode à kyste (n.m): Tuyến trùng hình nang, một nhóm tuyến trùng gây hại khác, thường được đề cập cùng với Tylenchus trong nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Nématode phytoparasite: tuyến trùng ký sinh thực vật (thuật ngữ chung).
- Ver rond parasite des plantes: giun tròn ký sinh thực vật (cách gọi mô tả).
Các cụm từ liên quan
Lutte contre les Tylenchus: cuộc chiến/chống lại giun Tylenchus.
- La lutte contre les Tylenchus nécessite souvent une rotation des cultures. (Việc chống lại giun Tylenchus thường đòi hỏi phải luân canh cây trồng.)
Dégâts causés par le Tylenchus: thiệt hại do giun Tylenchus gây ra.
- Les dégâts causés par le Tylenchus sont visibles sur le système racinaire. (Thiệt hại do giun Tylenchus gây ra có thể nhìn thấy trên hệ thống rễ.)
danh từ giống đực
- (động vật học) giun lươn (hại cây)