tympanal

Học thuật
Thân thiện
tympanal

L'os tympanal est une partie importante de l'oreille interne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về màng nhĩ: "tympanal" là tính từ mô tả những liên quan đến màng nhĩ, một bộ phận của tai.
    • Thuộc về trống (nhạc cụ): Trong một số ngữ cảnh, có thể liên quan đến trống hoặc hình dạng giống trống.
  2. Danh từ giống đực:

    • Xương màng nhĩ: Trong giải phẫu học, "tympanal" là danh từ chỉ một xương nhỏ, cụ thểxương màng nhĩ, nằm trong tai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La membrane tympanale est très sensible. (Màng nhĩ rất nhạy cảm.)
    • Une cavité tympanale. (Một hốc hình dạng giống trống/màng nhĩ.)
  • Danh từ:

    • Le tympanal est un os fragile de l'oreille moyenne. (Xương màng nhĩmột xương mỏng manhtai giữa.)
    • Le chirurgien a examiné le tympanal du patient. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra xương màng nhĩ của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Os tympanal": Cụm từ chuyên ngành giải phẫu để chỉ chính xác "xương màng nhĩ".

    • L'os tympanal fait partie de l'oreille moyenne. (Xương màng nhĩmột phần của tai giữa.)
  • "Cercle tympanal": Vòng màng nhĩ, một cấu trúc liên quan.

    • Le cercle tympanal soutient la membrane. (Vòng màng nhĩ nâng đỡ màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tympan (danh từ giống đực): Màng nhĩ hoặc trống (nhạc cụ).

    • Il a le tympan percé. (Anh ấy bị thủng màng nhĩ.)
  • Tympanique (tính từ): Thuộc về màng nhĩ.

    • La cavité tympanique. (Khoang tai giữa.)
Từ đồng nghĩa
  • De la membrane du tympan: Thuộc về màng nhĩ (cụm từ mô tả).
  • Auditif: Thuộc về thính giác (nghĩa rộng hơn, trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "tympanal" do đâymột thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tympanal".

tympanal

L'os tympanal est une partie importante de l'oreille interne.

tính từ
  1. (Os tympanal) (giải phẫu) xương màng nhĩ
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương màng nhĩ