tympaniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Thuộc về) Màng nhĩ: Mô tả những liên quan đến màng nhĩ, một bộ phận mỏng trong tai phân cách tai ngoài tai giữa, rung động khi sóng âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'artère tympanique est un vaisseau sanguin important. (Động mạch màng nhĩmột mạch máu quan trọng.)
    • Le son tympanique est un bruit bất thường nghe được khi khám bệnh. (Âm thanh màng nhĩmột tiếng động bất thường nghe được khi khám bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các thuật ngữ y học giải phẫu học chuyên môn. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ "du tympan" (của màng nhĩ) hơn là tính từ "tympanique".
Biến thể từ gần giống
  • Tympan (Danh từ): Màng nhĩ.
  • Tympanal, tympanique (Tính từ): (Thuộc về) màng nhĩ. (Lưu ý: "tympanique" là dạng tính từ phổ biến hơn).
  • Tympaniser (Động từ, cổ/ít dùng): Tra tấn bằng cách đánh trống liên tục bên cạnh tai; (nghĩa bóng) làm phiền, quấy rầy ai đó một cách dai dẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh y khoa, không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "relatif au tympan" (liên quan đến màng nhĩ).
Lưu ý về từ loại
  • Tympaniser được cung cấpmột động từ, nhưng định nghĩa tham khảo cách sử dụng phổ biến lại mô tả tympanique (tính từ). Đây có thểmột sự nhầm lẫn. "Tympaniser" là một động từ cổ, rất hiếm gặp, trong khi "tympanique" mới là tính từ thông dụng có nghĩa "(thuộc về) màng nhĩ".
tính từ
  1. (giải phẫu) học xem tympan
    • Artère tympanique
      động mạch màng nhĩ
    • son tympanique
      (y học) tiếng trống