tympanist

/'timpənist/ Cách viết khác : (tympanist) /'timpənist/
Học thuật
Thân thiện
tympanist

The tympanist strikes the kettledrums during the orchestra's performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh trống định âm (trống lục lạc, trống kettle): Một nhạc công chuyên chơi bộ trống định âm (timpani), thường một phần của dàn nhạc giao hưởng hoặc dàn nhạc lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The principal tympanist has a crucial role in the orchestra. (Người đánh trống định âm chính một vai trò quan trọng trong dàn nhạc.)
    • Becoming a skilled tympanist requires excellent pitch and rhythm. (Để trở thành một người đánh trống định âm điêu luyện đòi hỏi khả năng cảm âm nhịp điệu xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principal tympanist": người đánh trống định âm chính (thường vị trí đầu tiên trong bộ của dàn nhạc).
    • She was appointed as the principal tympanist of the national symphony orchestra. ( ấy được bổ nhiệm làm người đánh trống định âm chính của dàn nhạc giao hưởng quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Timpani (danh từ số nhiều): trống định âm, trống lục lạc (chính nhạc cụ một "tympanist" chơi).
    • The timpani produced a deep, resonant sound. (Bộ trống định âm tạo ra âm thanh trầm, vang.)
  • Percussionist (danh từ): nhạc công bộ (nghĩa rộng hơn, bao gồm người chơi nhiều loại nhạc cụ khác ngoài timpani).
    • The percussionist switched between the xylophone and the snare drum. (Người chơi bộ chuyển đổi giữa mộc cầm trống lẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Kettle drummer: người đánh trống định âm (cách gọi khác dựa trên tên gọi khác của nhạc cụ "kettledrum").
tympanist

The tympanist strikes the kettledrums during the orchestra's performance.

danh từ
  1. người đánh trống lục lạc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống