tympanist
/'timpənist/ Cách viết khác : (tympanist) /'timpənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh trống định âm (trống lục lạc, trống kettle): Một nhạc công chuyên chơi bộ trống định âm (timpani), thường là một phần của dàn nhạc giao hưởng hoặc dàn nhạc lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The principal tympanist has a crucial role in the orchestra. (Người đánh trống định âm chính có một vai trò quan trọng trong dàn nhạc.)
- Becoming a skilled tympanist requires excellent pitch and rhythm. (Để trở thành một người đánh trống định âm điêu luyện đòi hỏi khả năng cảm âm và nhịp điệu xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principal tympanist": người đánh trống định âm chính (thường là vị trí đầu tiên trong bộ gõ của dàn nhạc).
- She was appointed as the principal tympanist of the national symphony orchestra. (Cô ấy được bổ nhiệm làm người đánh trống định âm chính của dàn nhạc giao hưởng quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Timpani (danh từ số nhiều): trống định âm, trống lục lạc (chính là nhạc cụ mà một "tympanist" chơi).
- The timpani produced a deep, resonant sound. (Bộ trống định âm tạo ra âm thanh trầm, vang.)
- Percussionist (danh từ): nhạc công bộ gõ (nghĩa rộng hơn, bao gồm người chơi nhiều loại nhạc cụ gõ khác ngoài timpani).
- The percussionist switched between the xylophone and the snare drum. (Người chơi bộ gõ chuyển đổi giữa mộc cầm và trống lẫy.)
Từ đồng nghĩa
- Kettle drummer: người đánh trống định âm (cách gọi khác dựa trên tên gọi khác của nhạc cụ là "kettledrum").
danh từ
- người đánh trống lục lạc