tympanon

Học thuật
Thân thiện
tympanon

Le musicien joue une mélodie douce sur le tympanon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Đàn giàn: Một nhạc cụ cổ, tiền thân của đàn dương cầm, dây được bằng các búa nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tympanon était un instrument populaire à l'époque baroque. (Đàn giànmột nhạc cụ phổ biến vào thời kỳ Baroque.)
    • Elle a appris à jouer du tympanon. ( ấy đã học chơi đàn giàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tympanon à marteaux": Cụm từ mô tả chính xác cơ chế hoạt động của nhạc cụ này (đàn giàn dùng búa gõ).
    • Le musée expose un magnifique tympanon à marteaux du XVIIIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một cây đàn giàn dùng búa gõ tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giàng
  • Tympaniste (danh từ): Người chơi trống (tympani), không phải người chơi đàn giàn. Đâymột từ dễ gây nhầm lẫn do gốc từ tương tự.
  • Clavecin (danh từ): Đàn clavico, một nhạc cụ bàn phím dây gảy khác, cùng thời kỳ với đàn giàn.
  • Pantalon (danh từ): Một tên gọi khác của đàn giànĐức trong thế kỷ 18.
Từ đồng nghĩa
  • Cymbalum (danh từ): Tên gọi theo tiếng Latinh, thường được dùng trong các văn bản cổ hoặc để chỉ các nhạc cụ tương tự trong âm nhạc dân gian Trung Đông Âu.
tympanon

Le musicien joue une mélodie douce sur le tympanon.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) đàn giàn

Từ có nhắc đến "tympanon"