tyndallisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phương pháp khử trùng bằng cách hấp cách thủy nhiều lần: Một kỹ thuật tiệt trùng được phát triển bởi nhà khoa học John Tyndall. Phương pháp này dựa trên việc làm nóng chất lỏng hoặc môi trường cần khử trùng ở nhiệt độ sôi (khoảng 100°C) trong các khoảng thời gian ngắn, lặp lại trong vài ngày liên tiếp. Mục đích là để tiêu diệt cả vi khuẩn dạng sinh dưỡng và các bào tử nảy mầm giữa các lần xử lý nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La tyndallisation est une méthode de stérilisation discontinue. (Tyndallisation là một phương pháp khử trùng gián đoạn.)
- On a recours à la tyndallisation pour des milieux thermosensibles. (Người ta sử dụng phương pháp tyndallisation cho các môi trường nhạy cảm với nhiệt.)
- Cette technique, la tyndallisation, est moins utilisée aujourd'hui. (Kỹ thuật này, tyndallisation, ngày nay ít được sử dụng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soumettre à la tyndallisation": đem đi khử trùng bằng phương pháp tyndallisation.
- Il faut soumettre ce bouillon de culture à la tyndallisation. (Cần phải đem môi trường cấy này đi khử trùng bằng phương pháp tyndallisation.)
Biến thể và từ gần giống
- Tyndalliser (động từ): khử trùng bằng phương pháp tyndallisation.
- Il faut tyndalliser cette préparation. (Cần phải khử trùng chế phẩm này bằng phương pháp tyndallisation.)
Từ đồng nghĩa
- Stérilisation discontinue: khử trùng gián đoạn.
- Stérilisation fractionnée: khử trùng phân đoạn.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ hóa, bắt nguồn từ tên của nhà vật lý học người Ireland John Tyndall (1820–1893), người đã nghiên cứu và phổ biến phương pháp này. Trong tiếng Việt, đôi khi được phiên âm là "phương pháp Tanh-đan".
danh từ giống cái
- (dược học) phương pháp Tanh-dan (khử trùng)