type ab
Định nghĩa
Danh từ: Nhóm máu AB (một nhóm máu trong hệ thống ABO, trong đó các tế bào hồng cầu mang cả kháng nguyên A và B).
Ví dụ sử dụng
- (Người có nhóm máu AB là người nhận huyết tương vạn năng.)
- (Cô ấy hiến máu và phát hiện ra mình có nhóm máu AB.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Type AB positive/negative: Chỉ nhóm máu AB có Rh dương hoặc Rh âm.
- Type AB negative is a rare blood type. (Nhóm máu AB Rh âm là một nhóm máu hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- ABO system (danh từ): Hệ thống nhóm máu ABO.
- The ABO system classifies blood into A, B, AB, and O types. (Hệ thống ABO phân loại máu thành các nhóm A, B, AB và O.)
Từ đồng nghĩa
- Blood group AB: Nhóm máu AB.
- AB blood type: Nhóm máu AB.
Các cụm từ liên quan
- Universal recipient: Người nhận vạn năng (chỉ người có nhóm máu AB có thể nhận máu từ bất kỳ nhóm máu nào trong hệ thống ABO).
- People with type AB are universal recipients for red blood cells. (Người có nhóm máu AB là người nhận hồng cầu vạn năng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "Type AB" chủ yếu là thuật ngữ y khoa, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
