type b
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm máu B: "type b" là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ nhóm máu B, một trong bốn nhóm máu chính (A, B, AB, O) dựa trên sự hiện diện của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- People with type b blood can donate blood to individuals with type b or type AB. (Những người có nhóm máu B có thể hiến máu cho những người có nhóm máu B hoặc AB.)
- The patient's blood type is type b, so we need to find a compatible donor. (Nhóm máu của bệnh nhân là nhóm B, vì vậy chúng tôi cần tìm người hiến tương thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type b blood": máu nhóm B.
- Type b blood is relatively rare in some populations. (Máu nhóm B tương đối hiếm ở một số quần thể.)
- "type b antigen": kháng nguyên nhóm B.
- The type b antigen is found on the surface of red blood cells. (Kháng nguyên nhóm B được tìm thấy trên bề mặt hồng cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Blood type B (cụm danh từ): nhóm máu B (cách diễn đạt tương đương).
- His blood type B makes him a universal donor for type B patients. (Nhóm máu B của anh ấy khiến anh ấy trở thành người hiến phổ quát cho bệnh nhân nhóm B.)
- B-positive (adj): nhóm máu B Rh dương tính.
- She is B-positive, which is a common blood type. (Cô ấy có nhóm máu B Rh dương tính, một nhóm máu phổ biến.)
- B-negative (adj): nhóm máu B Rh âm tính.
- B-negative is a rare blood type. (Nhóm máu B Rh âm tính là một nhóm máu hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Blood group B: nhóm máu B (thuật ngữ y khoa tương đương).
- B antigen group: nhóm kháng nguyên B (thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "type b" vì đây là thuật ngữ y khoa tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "type b".