type metal

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hợp kim dùng làm chữ in: "type metal" một loại hợp kim đặc biệt, chủ yếu gồm thiếc, chì antimon, được sử dụng để đúc các chữ in trong ngành in ấn truyền thống. Hợp kim này đặc tính cứng, bền, chịu được áp lực nhiệt độ cao trong quá trình in.

dụ sử dụng
  • (Người thợ in đã nấu chảy hợp kim làm chữ in để đúc các chữ cái mới.)
  • (Các máy in cần một lượng lớn hợp kim làm chữ in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cast in type metal": được đúc từ hợp kim làm chữ in.

    • The letters were cast in type metal to ensure durability. (Các chữ cái được đúc từ hợp kim làm chữ in để đảm bảo độ bền.)
  • "type metal alloy": hợp kim làm chữ in (cụm từ mô tả chi tiết hơn).

    • The composition of the type metal alloy varied among printers. (Thành phần của hợp kim làm chữ in khác nhau giữa các nhà in.)
Biến thể từ gần giống
  • Type (danh từ): chữ in, kiểu chữ.
    • The font size of the type was easy to read. (Cỡ chữ in rất dễ đọc.)
  • Metal (danh từ): kim loại.
    • Lead is a soft metal used in type metal. (Chì một kim loại mềm được dùng trong hợp kim làm chữ in.)
Từ đồng nghĩa
  • Printing metal: hợp kim dùng trong in ấn.
  • Letter metal: hợp kim làm chữ cái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "type metal". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Cast in type metal: đúc bằng hợp kim làm chữ in.
      • The font was cast in type metal for the book. (Phông chữ được đúc bằng hợp kim làm chữ in cho cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "type metal". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Hot metal typesetting: sắp chữ bằng kim loại nóng (một phương pháp in ấn ).
      • Hot metal typesetting was revolutionary in the 19th century. (Sắp chữ bằng kim loại nóng một cuộc cách mạng vào thế kỷ 19.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "type metal"

type metal
A printer arranges pieces of type metal into a composing stick.