type-setting

/'taip,setiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sắp chữ: Quá trình sắp xếp bố trí các chữ cái, tự (thường bằng chì hoặc trong kỹ thuật số) để chuẩn bị cho việc in ấn. Đây một công đoạn quan trọng trong ngành in ấn truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before digital printing, typesetting was a skilled manual craft. (Trước khi in kỹ thuật số, sự sắp chữ một nghề thủ công đòi hỏi kỹ năng.)
    • The typesetting for this book was done with great care. (Việc sắp chữ cho cuốn sách này được thực hiện rất cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand typesetting": sắp chữ thủ công.

    • Hand typesetting is rarely used in modern publishing. (Sắp chữ thủ công hiếm khi được sử dụng trong xuất bản hiện đại.)
  • "digital typesetting": sắp chữ kỹ thuật số.

    • Digital typesetting has revolutionized the publishing industry. (Sắp chữ kỹ thuật số đã cách mạng hóa ngành công nghiệp xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Typeset (động từ): sắp chữ.

    • The manuscript was beautifully typeset. (Bản thảo đã được sắp chữ rất đẹp.)
  • Typesetter (danh từ): thợ sắp chữ, người hoặc máy thực hiện việc sắp chữ.

    • She worked as a typesetter for a newspaper. ( ấy từng làm thợ sắp chữ cho một tờ báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Composition: sự sắp xếp, dàn trang (trong in ấn).
  • Print preparation: chuẩn bị in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "typesetting" với vai trò danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "typesetting".)

danh từ
  1. sự sắp chữ

Từ chứa "type-setting"