typhlitis
/tif'laitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm ruột tịt: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của ruột tịt (manh tràng), phần đầu tiên của ruột già.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with typhlitis after experiencing severe abdominal pain. (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm ruột tịt sau khi trải qua cơn đau bụng dữ dội.)
- Typhlitis is a serious condition that requires immediate medical attention. (Viêm ruột tịt là một tình trạng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng và chẩn đoán.
- The pathology report confirmed the presence of typhlitis. (Báo cáo giải phẫu bệnh xác nhận sự hiện diện của viêm ruột tịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cecitis: Một thuật ngữ y học đồng nghĩa khác chỉ viêm ruột tịt (viêm manh tràng).
Từ đồng nghĩa
- Cecitis (n): Viêm manh tràng.
danh từ
- (y học) viêm ruột tịt