typhlitis

/tif'laitis/
Học thuật
Thân thiện
typhlitis

A doctor examines a patient for signs of typhlitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm ruột tịt: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của ruột tịt (manh tràng), phần đầu tiên của ruột già.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with typhlitis after experiencing severe abdominal pain. (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm ruột tịt sau khi trải qua cơn đau bụng dữ dội.)
    • Typhlitis is a serious condition that requires immediate medical attention. (Viêm ruột tịt một tình trạng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng chẩn đoán.
    • The pathology report confirmed the presence of typhlitis. (Báo cáo giải phẫu bệnh xác nhận sự hiện diện của viêm ruột tịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cecitis: Một thuật ngữ y học đồng nghĩa khác chỉ viêm ruột tịt (viêm manh tràng).
Từ đồng nghĩa
  • Cecitis (n): Viêm manh tràng.
typhlitis

A doctor examines a patient for signs of typhlitis.

danh từ
  1. (y học) viêm ruột tịt