typhoidal

/tai'fɔidl/
Học thuật
Thân thiện
typhoidal

A patient exhibits typhoidal symptoms in the hospital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bệnh thương hàn: Mô tả những đặc điểm liên quan trực tiếp đến bệnh thương hàn, một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Salmonella typhi gây ra.
    • Giống bệnh thương hàn: Mô tả các triệu chứng hoặc tình trạng bệnh biểu hiện tương tự như bệnh thương hàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient presented with typhoidal symptoms such as high fever and abdominal pain. (Bệnh nhân các triệu chứng giống thương hàn như sốt cao đau bụng.)
    • Typhoidal fever is a serious public health concern in some regions. (Sốt thương hàn một mối quan ngại nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồngmột số khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Typhoidal state": trạng thái/tình trạng giống bệnh thương hàn.
    • The infection led to a typhoidal state, complicating the diagnosis. (Nhiễm trùng đã dẫn đến một trạng thái giống thương hàn, làm phức tạp hóa việc chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Typhoid (danh từ): bệnh thương hàn.

    • He was hospitalized with a severe case of typhoid. (Anh ấy đã nhập viện một ca thương hàn nặng.)
  • Typhus (danh từ): một bệnh sốt phát ban khác, do rickettsia gây ra, đôi khi bị nhầm lẫn với typhoid.

    • Typhus is spread by lice or fleas. (Bệnh sốt phát ban do chấy hoặc bọ chét lây truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Enteric: (thuộc) ruột, thường dùng trong "enteric fever" một tên gọi khác của sốt thương hàn.
  • Paratyphoid: (thuộc) phó thương hàn, một bệnh tương tự nhưng thường nhẹ hơn.
typhoidal

A patient exhibits typhoidal symptoms in the hospital.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) bệnh thương hàn, giống bệnh thương hàn